CS1: Số 7 Ngõ 121 Thái Hà, HN (Đỗ ô tô miễn phí)
CS2: Số 22 Ngõ 68 Cầu Giấy, HN (Đỗ ô tô miễn phí)
Hotline: 090 154 8866
Đan Trường 1 giờ trước Đánh giá 5 Lượt xem
Oppo Find X10 ra mắt với hàng loạt nâng cấp đáng chú ý như chip Dimensity 9600M, màn hình 144Hz, camera kép 200MP và viên pin 8.000mAh. Tuy nhiên, Oppo Find X9 vẫn là chiếc flagship đáng cân nhắc nhờ thiết kế gọn nhẹ, hiệu năng mạnh mẽ và hệ thống camera Hasselblad chất lượng. Vậy khi so sánh Oppo Find X10 và Oppo Find X9, những cải tiến trên thế hệ mới có thực sự đáng giá? Hãy cùng HungMobile tìm hiểu chi tiết dưới đây.
Oppo Find X10 được nâng cấp đáng kể về camera, màn hình và dung lượng pin. Để thấy rõ sự khác biệt giữa hai thế hệ, hãy cùng tham khảo bảng thông số dưới đây.
|
Thông số |
Oppo Find X10 |
Oppo Find X9 |
|
Kích thước |
156,5 × 74,3 × 8,4mm |
157 × 73,9 × 8mm |
|
Trọng lượng |
216g |
203g |
|
Màn hình |
LTPO AMOLED 6,59 inch |
AMOLED 6,59 inch |
|
Độ phân giải |
1272 × 2772 pixel |
1256 × 2760 pixel |
|
Tần số quét |
144Hz |
120Hz |
|
Chipset |
Dimensity 9600M (3nm) |
Dimensity 9500 (3nm) |
|
GPU |
Mali-G1 Ultra MC12 |
Arm G1-Ultra |
|
Hệ điều hành |
Android 17, ColorOS 17 |
Android 16, ColorOS 16 |
|
Camera chính |
200MP, OIS |
50MP, OIS |
|
Camera tele |
200MP, zoom 2.8x |
50MP, zoom 3x |
|
Camera góc rộng |
50MP |
50MP |
|
Camera selfie |
50MP |
32MP |
|
Pin |
8.000mAh |
7.025mAh |
|
Sạc nhanh |
80W |
80W |
|
Sạc không dây |
50W |
50W |
|
Chống nước |
IP68/IP69 |
IP68/IP69 |
Nhìn chung, Oppo Find X10 nổi bật với camera kép 200MP, màn hình 144Hz và viên pin lớn hơn 975mAh. Trong khi đó, Oppo Find X9 vẫn có lợi thế về thiết kế mỏng nhẹ và mức zoom quang học 3x.
Oppo Find X10 và Oppo Find X9 đều sở hữu thiết kế cao cấp với khung viền nhôm, mặt lưng kính và các cạnh được bo cong nhẹ. Tuy nhiên, Oppo đã thay đổi cách bố trí cụm camera trên thế hệ mới, tạo nên sự khác biệt rõ ràng về ngoại hình.
Oppo Find X9 sử dụng cụm camera hình vuông bo tròn, bố trí ba ống kính cùng logo Hasselblad. Trong khi đó, Find X10 có cụm camera được chia thành hai tầng, sắp xếp cân đối hơn và tạo điểm nhấn ở mặt lưng.
|
|
Về kích thước, Find X9 dày 8mm, nặng 203g, trong khi Find X10 dày 8,4mm và nặng 216g. Mức chênh lệch 13g khiến thế hệ mới có cảm giác đầm tay hơn, nhưng Find X9 lại thoải mái hơn khi sử dụng liên tục hoặc thao tác bằng một tay.
Cả hai đều đạt chuẩn kháng bụi, kháng nước IP68/IP69. Find X10 còn sử dụng kính Crystal Guard ở cả hai mặt, trong khi Find X9 được bảo vệ bằng Gorilla Glass 7i ở mặt trước.
Nhìn chung, Oppo Find X10 có ngoại hình mới mẻ hơn, còn Find X9 ghi điểm nhờ thiết kế mỏng nhẹ và cảm giác cầm nắm linh hoạt.
Cả hai đều trang bị màn hình AMOLED 6,59 inch, hỗ trợ Dolby Vision, HDR10+ và PWM 3840Hz. Tuy nhiên, Oppo Find X10 được nâng cấp lên tấm nền LTPO AMOLED với tần số quét tối đa 144Hz, cao hơn mức 120Hz trên Find X9.
Nhờ đó, Find X10 có lợi thế khi chơi các tựa game hỗ trợ tốc độ khung hình cao. Trong những thao tác thông thường như lướt Facebook, xem YouTube hoặc chuyển đổi ứng dụng, sự khác biệt giữa 120Hz và 144Hz không quá rõ ràng.
Độ phân giải Find X10 đạt 1272 × 2772 pixel, mật độ khoảng 462 ppi, nhỉnh hơn đôi chút so với 460 PPI trên Find X9. Tuy nhiên, chênh lệch này gần như không thể nhận thấy bằng mắt thường.
|
|
Đáng chú ý, độ sáng HBM của Find X10 đạt 2.000 nits, cao hơn mức 1.800 nits trên Find X9. Điều này mang lại lợi thế khi sử dụng dưới ánh sáng mạnh. Cả hai đều có độ sáng đỉnh HDR công bố lên tới 3.600 nits.
Nhìn chung, Oppo Find X10 nhỉnh hơn về tần số quét và độ sáng HBM, nhưng màn hình Find X9 vẫn mang lại trải nghiệm hiển thị rất tốt.
Oppo Find X10 sử dụng Dimensity 9600M tiến trình 3nm, trong khi Find X9 trang bị Dimensity 9500 cũng được sản xuất trên tiến trình 3nm.
Cả hai đều sở hữu CPU 8 nhân với xung nhịp tối đa 4,21GHz, kết hợp GPU kiến trúc Arm G1-Ultra. Vì vậy, sức mạnh phần cứng của hai thiết bị có nhiều điểm tương đồng.
|
Bài kiểm tra |
Oppo Find X10 |
Oppo Find X9 |
|
AnTuTu 11 |
3.852.105 |
3.400.423 |
|
Geekbench 6 đơn nhân |
3.182 |
3.107 |
|
Geekbench 6 đa nhân |
9.728 |
9.557 |
|
GPU Compute |
28.899 |
28.255 |
Oppo Find X10 đạt hơn 3,85 triệu điểm Antutu 11, cao hơn khoảng 13,3% so với Find X9. Tuy nhiên, điểm Geekbench 6 chỉ cải thiện khoảng 2%, cho thấy hiệu năng CPU giữa hai máy không chênh lệch quá lớn.
Trong trải nghiệm thực tế, cả hai đều có khả năng xử lý tốt các tựa game nặng như PUBG Mobile, Liên Quân Mobile hay Genshin Impact. Oppo Find X10 có lợi thế về điểm hiệu năng tổng hợp, nhưng Find X9 vẫn rất mạnh đối với nhu cầu chơi game và đa nhiệm.
Bên cạnh đó, Find X10 được cài sẵn Android 17 và ColorOS 17, trong khi Find X9 ra mắt với Android 16 và ColorOS 16.
Nhìn chung, Oppo Find X10 có hiệu năng tổng hợp tốt hơn, nhưng sự khác biệt trong các tác vụ hàng ngày không quá lớn.
Camera là điểm nâng cấp nổi bật nhất khi so sánh Oppo Find X10 và Oppo Find X9. Nếu Find X9 sử dụng hệ thống ba camera 50MP thì Find X10 được nâng cấp đồng thời camera chính và camera tele lên 200MP.
Camera chính Oppo Find X10 có độ phân giải 200MP, khẩu độ f/1.6, cảm biến 1/1.4 inch và chống rung OIS. Trong khi đó, Find X9 sử dụng camera chính 50MP với khẩu độ f/1.6 và kích thước cảm biến tương đương.
Độ phân giải cao hơn giúp Find X10 có lợi thế khi chụp phong cảnh, kiến trúc hoặc crop ảnh để thay đổi bố cục. Tuy nhiên, chất lượng ảnh còn phụ thuộc vào thuật toán xử lý và điều kiện ánh sáng.
|
|
Camera tele cũng có sự thay đổi đáng kể. Find X10 trang bị camera periscope 200MP, tiêu cự 65mm, zoom quang 2.8x. Trong khi đó, Find X9 sử dụng tele 50MP, tiêu cự 73mm và zoom quang 3x.
Với tiêu cự 65mm, Find X10 linh hoạt hơn khi chụp chân dung hoặc chủ thể ở khoảng cách trung bình. Ngược lại, Find X9 có lợi thế nhỏ về khả năng zoom quang học ở tiêu cự xa hơn.
Camera selfie cũng được nâng từ 32MP lên 50MP, đồng thời có góc chụp rộng hơn, thuận tiện khi chụp ảnh nhóm.
Về quay video, Find X10 hỗ trợ độ phân giải 8K 30fps, trong khi Find X9 hỗ trợ tối đa 4K 120fps. Cả hai đều có công nghệ hiệu chỉnh màu Hasselblad, mang đến nhiều lựa chọn sáng tạo khi chụp ảnh.
Nhìn chung, Oppo Find X10 vượt trội về độ phân giải camera, khả năng crop ảnh và quay video 8K, phù hợp với người dùng yêu thích nhiếp ảnh.
Oppo Find X10 sở hữu viên pin Silicon-Carbon dung lượng 8.000mAh, tăng 975mAh so với mức 7.025mAh trên Find X9, tương đương khoảng 13,9%.
Dung lượng lớn hơn giúp Find X10 có thêm lợi thế khi chơi game, xem video hoặc sử dụng mạng 5G liên tục. Đây là nâng cấp đáng giá với những người thường xuyên sử dụng điện thoại ở cường độ cao.
Về công nghệ sạc, cả hai đều hỗ trợ sạc nhanh có dây 80W, sạc không dây 50W và sạc ngược không dây 10W.
|
|
Trong bài kiểm tra sạc, Oppo Find X10 đạt khoảng 51% pin sau 30 phút và sạc đầy trong khoảng 70 phút. Trong khi đó, Find X9 đạt khoảng 54% sau 30 phút và mất khoảng 75 phút để sạc đầy.
Dù có dung lượng lớn hơn, Find X10 vẫn hoàn tất quá trình sạc nhanh hơn khoảng 5 phút. Điều này cho thấy khả năng tối ưu quá trình sạc được cải thiện trên thế hệ mới.
Nhìn chung, Oppo Find X10 chiếm ưu thế về dung lượng pin, đồng thời vẫn duy trì tốc độ sạc nhanh ấn tượng.
Sau khi so sánh, có thể thấy Oppo Find X10 sở hữu nhiều nâng cấp đáng giá nhưng Find X9 vẫn là flagship rất mạnh.
Nên mua Oppo Find X9 nếu bạn:
Nên mua Oppo Find X10 nếu bạn:
Nếu đang sử dụng Oppo Find X9, việc nâng cấp lên Find X10 chưa thực sự cần thiết khi nhu cầu chủ yếu là chơi game, lướt web hoặc xem phim. Tuy nhiên, nếu thường xuyên chụp ảnh, quay video và cần thời lượng pin lớn hơn, Find X10 là lựa chọn đáng cân nhắc.
Qua bài so sánh Oppo Find X10 và Oppo Find X9, có thể thấy thế hệ mới nổi bật với màn hình 144Hz, hiệu năng AnTuTu cao hơn khoảng 13%, camera kép 200MP và viên pin 8.000mAh. Trong khi đó, Find X9 vẫn hấp dẫn nhờ thiết kế mỏng nhẹ, hiệu năng mạnh và hệ thống camera Hasselblad chất lượng.
Nếu ưu tiên những công nghệ mới nhất, Oppo Find X10 là lựa chọn phù hợp hơn. Ngược lại, Find X9 vẫn rất đáng mua nếu bạn muốn tối ưu chi phí.
Để cập nhật giá Oppo Find X10 và Oppo Find X9 mới nhất, hãy truy cập HungMobile.vn. Với 10 năm kinh nghiệm kinh doanh điện thoại, HungMobile thường xuyên cập nhật những mẫu Oppo HOT cùng giá bán cạnh tranh, chính sách bảo hành lên đến 15 tháng, hỗ trợ trả góp lãi suất 0% và SHIP COD toàn quốc theo điều kiện áp dụng.
Bạn có thể tham khảo hai điện thoại dưới đây:
Bình luận
Vui lòng để lại thông tin để gửi bình luận !