CS1: Số 7 Ngõ 121 Thái Hà, HN (Đỗ ô tô miễn phí)
CS2: Số 22 Ngõ 68 Cầu Giấy, HN (Đỗ ô tô miễn phí)
Hotline: 090 154 8866
Kiều Anh 6 giờ trước Đánh giá 4 Lượt xem
Honor Magic9 mang đến nhiều thay đổi đáng chú ý so với Honor Magic8, nổi bật là hệ thống camera kép 200MP, màn hình nhỏ gọn hơn và viên pin 8.000mAh. Tuy nhiên, thế hệ mới vẫn sử dụng Snapdragon 8 Elite Gen 5 và giảm công suất sạc nhanh. Vậy khi so sánh Honor Magic9 và Honor Magic8, những nâng cấp này có thực sự đáng giá? Hãy cùng HungMobile tìm hiểu chi tiết.
Honor Magic9 được cải thiện về camera và pin, trong khi Honor Magic8 vẫn sở hữu nhiều trang bị cao cấp tương đương.
|
Thông số |
Honor Magic9 |
Honor Magic8 |
|
Kích thước |
151 × 72,3 × 8,5mm |
157,1 × 74 × 8mm |
|
Trọng lượng |
209g |
205g |
|
Màn hình |
OLED 6,37 inch |
LTPO OLED 6,58 inch |
|
Độ phân giải |
1236 × 2664 pixel |
1256 × 2760 pixel |
|
Tần số quét |
120Hz |
120Hz |
|
Chipset |
Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3nm) |
Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3nm) |
|
Hệ điều hành |
Android 17, MagicOS 11 |
Android 16, MagicOS 10 |
|
Camera chính |
200MP, OIS |
50MP, OIS |
|
Camera tele |
200MP, zoom 3.5x |
64MP, zoom 3x |
|
Camera góc siêu rộng |
50MP |
50MP |
|
Camera selfie |
55MP |
50MP |
|
Pin |
8.000mAh |
7.000mAh |
|
Sạc nhanh |
80W |
90W |
|
Sạc không dây |
50W |
80W |
|
Chống nước |
IP68/IP69K |
IP68/IP69 |
Nhìn chung, Honor Magic9 nổi bật với camera kép 200MP và pin lớn hơn, trong khi Honor Magic8 có lợi thế về màn hình LTPO và công suất sạc.
Honor Magic9 được tinh chỉnh đáng kể về kích thước so với thế hệ tiền nhiệm. Máy sở hữu thiết kế khung nhôm, mặt lưng kính và cụm camera tròn lớn, mang phong cách hiện đại, tối giản hơn.

Thiết kế Honor Magic9
Về kích thước, Honor Magic9 có thân máy 151 × 72,3 × 8,5mm, nhỏ hơn đáng kể so với Honor Magic8 với kích thước 157,1 × 74 × 8mm.
Nhờ chiều ngang thu hẹp, Honor Magic9 thuận tiện hơn khi thao tác bằng một tay. Tuy nhiên, trọng lượng lại tăng nhẹ từ 205g lên 209g và độ dày tăng thêm 0,5mm.
Sự thay đổi này giúp Honor Magic9 có cảm giác cầm chắc chắn hơn, nhưng Honor Magic8 vẫn có lợi thế về độ mỏng.
Cả hai đều trang bị khung kim loại, cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình và khả năng chống nước cao cấp. Honor Magic9 hỗ trợ chuẩn IP68/IP69K, trong khi Honor Magic8 đạt IP68/IP69.

Thiết kế Honor Magic8
Nhìn chung, Honor Magic9 có thân máy nhỏ gọn hơn, phù hợp với người thích điện thoại dễ thao tác bằng một tay.
Honor Magic9 được trang bị màn hình OLED 6,37 inch, nhỏ hơn mức 6,58 inch trên Honor Magic8. Cả hai đều hỗ trợ tần số quét 120Hz, Dolby Vision và HDR Vivid.
Về độ phân giải, Honor Magic9 đạt 1236 × 2664 pixel, trong khi Honor Magic8 sở hữu độ phân giải 1256 × 2760 pixel. Tuy nhiên, mật độ điểm ảnh của cả hai đều khoảng 461 ppi, cho khả năng hiển thị sắc nét tương đương.

Màn hình Honor Magic9
Honor Magic9 có lợi thế về độ sáng HBM với mức 2.000 nits, cao hơn 1.800 nits trên Magic8. Độ sáng đỉnh công bố cũng tăng từ 6.000 nits lên 10.000 nits trong điều kiện đo điểm sáng giới hạn.
Tuy nhiên, Honor Magic8 lại sử dụng tấm nền LTPO OLED, hỗ trợ điều chỉnh tần số quét linh hoạt từ 1–120Hz, giúp tối ưu điện năng khi hiển thị nội dung tĩnh.

Màn hình Honor Magic8
Trong trải nghiệm xem phim, chơi game hoặc lướt mạng xã hội, cả hai đều mang lại hình ảnh sắc nét, màu sắc sống động. Honor Magic8 phù hợp với người thích màn hình lớn, còn Magic9 thuận tiện hơn khi sử dụng bằng một tay.
Nhìn chung, Honor Magic9 có lợi thế về độ sáng, nhưng Honor Magic8 vẫn sở hữu màn hình lớn và công nghệ LTPO đáng giá.
Điểm thú vị nhất khi so sánh Honor Magic9 và Honor Magic8 là cả hai đều sử dụng Snapdragon 8 Elite Gen 5 tiến trình 3nm, kết hợp GPU Adreno 840.
Hai thiết bị có cùng cấu trúc CPU 8 nhân và xung nhịp tối đa tương đương. Vì vậy, sức mạnh phần cứng về cơ bản không có sự thay đổi lớn.
Tuy nhiên, kết quả benchmark lại ghi nhận mức chênh lệch nhất định:
|
Bài kiểm tra |
Honor Magic9 |
Honor Magic8 |
|
AnTuTu 11 |
4.288.382 |
4.037.547 |
|
Geekbench 6 đơn nhân |
3.597 |
3.065 |
|
Geekbench 6 đa nhân |
10.478 |
10.014 |
|
GPU Compute |
27.104 |
27.069 |
Honor Magic9 đạt hơn 4,28 triệu điểm Antutu, cao hơn khoảng 6,2% so với Honor Magic8. Đáng chú ý, điểm Geekbench 6 đơn nhân tăng khoảng 17%, trong khi điểm GPU Compute gần như tương đương.
Sự chênh lệch này có thể đến từ khả năng tối ưu phần mềm, chế độ hiệu năng hoặc điều kiện thử nghiệm, thay vì thay đổi chipset.
Trong trải nghiệm chơi game, cả hai đều đủ sức xử lý các tựa game nặng như Genshin Impact, PUBG Mobile hay Liên Quân Mobile ở thiết lập đồ họa cao.
Honor Magic9 có thêm lợi thế khi được cài sẵn Android 17 với MagicOS 11, trong khi Honor Magic8 ra mắt cùng Android 16 và MagicOS 10.
Nhìn chung, Honor Magic9 có điểm hiệu năng cao hơn, nhưng sức mạnh phần cứng không khác biệt đáng kể so với Honor Magic8.
Camera là nâng cấp lớn nhất trên Honor Magic9. Nếu Honor Magic8 sử dụng camera chính 50MP và tele 64MP thì thế hệ mới nâng đồng thời hai camera này lên 200MP.
Camera chính Honor Magic9 sở hữu cảm biến 200MP kích thước 1/1.4 inch, khẩu độ f/1.9 và chống rung OIS. Trong khi đó, Honor Magic8 sử dụng camera chính 50MP, cảm biến 1/1.56 inch và khẩu độ f/1.9.

Camera Honor Magic9
Cảm biến lớn và độ phân giải cao giúp Honor Magic9 có lợi thế khi chụp phong cảnh, kiến trúc hoặc crop ảnh để thay đổi bố cục. Tuy nhiên, chất lượng ảnh thực tế vẫn phụ thuộc vào thuật toán xử lý và điều kiện ánh sáng.
Đáng chú ý, Honor Magic9 trang bị camera tele periscope 200MP, cảm biến 1/1.56 inch và zoom quang 3.5x. Trong khi đó, Honor Magic8 chỉ có camera tele 64MP zoom quang 3x.

Camera Honor Magic8
Nhờ độ phân giải lớn hơn và khả năng zoom xa hơn, Honor Magic9 có lợi thế khi chụp chân dung, sân khấu hoặc những chủ thể ở khoảng cách trung bình.
Camera góc siêu rộng của hai máy đều có độ phân giải 50MP. Camera selfie trên Honor Magic9 cũng được nâng nhẹ lên 55MP, so với 50MP trên thế hệ trước.
Về quay video, Honor Magic9 hỗ trợ 4K tối đa 120fps, cao hơn mức 4K 60fps của Honor Magic8.
Nhìn chung, Honor Magic9 nâng cấp mạnh về camera, đặc biệt phù hợp với người thường xuyên chụp ảnh độ phân giải cao và quay video.
Honor Magic9 sở hữu viên pin Silicon-Carbon dung lượng 8.000mAh, tăng 1.000mAh so với mức 7.000mAh trên Honor Magic8, tương đương khoảng 14,3%.
Dung lượng lớn hơn tạo lợi thế khi chơi game, xem video hoặc sử dụng kết nối 5G liên tục. Đây là nâng cấp đáng giá, đặc biệt khi Honor Magic9 có thân máy nhỏ hơn thế hệ trước.
Tuy nhiên, công suất sạc nhanh lại giảm đáng kể:
Như vậy, Honor Magic8 vẫn có lợi thế về tốc độ nạp năng lượng trên lý thuyết, đặc biệt khi sử dụng sạc không dây.
Dù vậy, viên pin 8.000mAh giúp Honor Magic9 có nhiều dư địa hơn để đáp ứng nhu cầu sử dụng cường độ cao. Thời lượng thực tế còn phụ thuộc vào độ sáng màn hình, ứng dụng và điều kiện sử dụng.
Nhìn chung, Honor Magic9 vượt trội về dung lượng pin, còn Honor Magic8 phù hợp với người ưu tiên công suất sạc nhanh.
Sau khi so sánh, có thể thấy Honor Magic9 mang đến những nâng cấp lớn về camera và pin, nhưng Honor Magic8 vẫn sở hữu cấu hình rất mạnh.
Nên mua Honor Magic8 nếu bạn:
Nên mua Honor Magic9 nếu bạn:
Nếu đang sử dụng Honor Magic8, bạn chưa nhất thiết phải nâng cấp khi máy vẫn đáp ứng tốt nhu cầu chơi game và giải trí. Tuy nhiên, Honor Magic9 đáng cân nhắc nếu thường xuyên chụp ảnh hoặc cần thời lượng pin dài hơn.
Qua bài so sánh Honor Magic9 và Honor Magic8, có thể thấy thế hệ mới nổi bật với camera kép 200MP, pin 8.000mAh và thiết kế nhỏ gọn hơn. Tuy nhiên, Honor Magic8 vẫn có lợi thế về màn hình LTPO lớn và công suất sạc nhanh.
Nếu ưu tiên nhiếp ảnh và thời lượng pin, Honor Magic9 là lựa chọn phù hợp hơn. Ngược lại, Honor Magic8 vẫn rất đáng mua nếu muốn tối ưu chi phí mà không cần những nâng cấp mới.
Để cập nhật giá Honor Magic9 và Honor Magic8 mới nhất, hãy truy cập HungMobile.vn. Với 10 năm kinh nghiệm kinh doanh điện thoại, HungMobile thường xuyên cập nhật những mẫu smartphone HOT cùng mức giá cạnh tranh, chính sách bảo hành lên đến 15 tháng, hỗ trợ trả góp lãi suất 0% và SHIP COD toàn quốc theo điều kiện áp dụng.
Bạn có thể tham khảo giá máy tại đây:
Bình luận
Vui lòng để lại thông tin để gửi bình luận !