| Thông số cơ bản |
| Màn Hình: |
6.78 inches, AMOLED, 1B colors, 165Hz, HDR, 1000 nits (typ), 3800 nits (HBM), 6500 nits (peak) |
| Camera Sau: |
50 MP, f/1.8; 50 MP, f/2.8; 8 MP, f/2.2 |
| Camera Trước: |
16 MP, f/2.4 |
| Chíp Xử Lý (CPU): |
Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm) |
| Bộ Nhớ RAM: |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM): |
256GB |
| Hỗ trợ Sim: |
2 nano SIM |
| Công nghệ bảo mật: |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Pin: |
8.000mAh, 80W |
| Màn hình |
| Kích thước màn hình: |
6.78 inches |
| Tỷ lệ màn hình: |
19.5:9 ratio (~450 ppi density) |
| Công nghệ màn hình: |
AMOLED |
| Độ phân giải màn hình: |
1272 x 2772 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình: |
|
| Camera sau |
| Số ống kính: |
3 |
| Độ phân giải & khẩu độ: |
50 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 50 MP, f/2.8, 80mm (periscope telephoto), PDAF, OIS, 3.5x optical zoom 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm |
| Quay phim camera sau: |
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps |
| Các tính năng khác camera sau: |
Color spectrum sensor, LED flash, HDR, panorama |
| Camera trước |
| Số ống kính camera trước: |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ: |
16 MP, f/2.4, 23mm (wide) |
| Quay phim camera trước: |
1080p@30/60fps |
| Các tính năng khác camera trước: |
Panorama |
| Hệ điều hành - CPU |
| Hệ điều hành: |
Android 16, Realme UI 7.0 |
| Chíp xử lý (CPU): |
Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm) |
| Tốc độ xử lý: |
Octa-core (2x3.8 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.32 GHz Oryon V3 Phoenix M) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU): |
Adreno 829 |
| Bộ nhớ lưu trữ |
| Bộ nhớ RAM: |
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM): |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: |
Không |
| Kết nối |
| Cổng kết nối sạc: |
USB Type-C 2.0 |
| Cổng kết nối tai nghe: |
Không |
| Mạng di động: |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
| Wifi: |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band |
| Bluetooth: |
6.0, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5.0 |
| GPS: |
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), GLONASS |
| Hỗ trợ SIM: |
2 Sim |
| Pin - sạc |
| Dung lượng pin: |
Si/C Li-Ion 8000 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh: |
Công suất 80W (có dây), 80W/44W (UFCS), 55W (PPS), 13.5W (PD/QC) |
| Thời gian onscreen: |
|
| Thời gian sạc: |
|
| Thiết kế |
| Vật liệu thiết kế: |
Mặt kính phía trước, khung nhôm, mặt kính phía sau. |
| Kích thước: |
162 x 77,1 x 8,3 mm |
| Trọng lượng: |
215 g |
| Tính năng đặc biệt |
| Công nghệ bảo mật: |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Khả năng chống nước: |
Đạt chuẩn IP68/IP69 chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 2m trong 72 giờ) |
| Tính năng khác: |
Đèn LED RGB (ở mặt sau) |
Đã có 0 bình luận và đánh giá
Bạn đánh giá sản phẩm này bao nhiêu sao
Vui lòng để lại thông tin để gửi bình luận !