| Thông số cơ bản |
| Màn Hình: |
6.31 inches, LTPO OLED, 1B colors, 120Hz, 4320Hz PWM, Dolby Vision, HDR Vivid, 1800 nits (HBM), 6000 nits (peak) |
| Camera Sau: |
50 MP, f/1.6; 64 MP, f/2.6; 50 MP, f/2.2 |
| Camera Trước: |
50 MP, f/2.0 |
| Chíp Xử Lý (CPU): |
Mediatek Dimensity 9500 (3 nm) |
| Bộ Nhớ RAM: |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM): |
256GB |
| Hỗ trợ Sim: |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật: |
Vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Pin: |
5500 mAh, 80W |
| Màn hình |
| Kích thước màn hình: |
6.31 inches |
| Tỷ lệ màn hình: |
19.5:9 ratio (~461 ppi density) |
| Công nghệ màn hình: |
LTPO OLED |
| Độ phân giải màn hình: |
1216 x 2640 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình: |
|
| Camera sau |
| Số ống kính: |
3 |
| Độ phân giải & khẩu độ: |
50 MP, f/1.6, 23mm (wide), 1/1.3", 1.2µm, multi-directional PDAF, OIS 64 MP, f/2.6, 74mm (periscope telephoto), 1/2", PDAF, OIS, 3.2x optical zoom 50 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide) |
| Quay phim camera sau: |
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS, HDR, 10-bit video |
| Các tính năng khác camera sau: |
Color spectrum sensor, LED flash, HDR, panorama |
| Camera trước |
| Số ống kính camera trước: |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ: |
50 MP, f/2.0, 21mm (wide), 1/2.93", 0.6µm |
| Quay phim camera trước: |
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Các tính năng khác camera trước: |
|
| Hệ điều hành - CPU |
| Hệ điều hành: |
Android 16, MagicOS 10 |
| Chíp xử lý (CPU): |
Mediatek Dimensity 9500 (3 nm) |
| Tốc độ xử lý: |
Octa-core (1x4.21 GHz C1-Ultra & 3x3.5 GHz C1-Premium & 4x2.7 GHz C1-Pro) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU): |
Arm G1-Ultra |
| Bộ nhớ lưu trữ |
| Bộ nhớ RAM: |
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM): |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: |
Không |
| Kết nối |
| Cổng kết nối sạc: |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe: |
Không |
| Mạng di động: |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
| Wifi: |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth: |
6.0, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5.0 |
| GPS: |
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), NavIC (L5), GLONASS |
| Hỗ trợ SIM: |
2 nano SIM |
| Pin - sạc |
| Dung lượng pin: |
Si/C Li-Po 5500 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh: |
80W có dây, Không dây 50W, 5W đấu dây ngược |
| Thời gian onscreen: |
|
| Thời gian sạc: |
|
| Thiết kế |
| Vật liệu thiết kế: |
Mặt kính, khung nhôm |
| Kích thước: |
150,5 x 71,9 x 6,1 mm |
| Trọng lượng: |
155 g |
| Tính năng đặc biệt |
| Công nghệ bảo mật: |
Vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Khả năng chống nước: |
Đạt chuẩn IP68/IP69 chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút). |
| Tính năng khác: |
|
Đã có 0 bình luận và đánh giá
Bạn đánh giá sản phẩm này bao nhiêu sao
Vui lòng để lại thông tin để gửi bình luận !