| Thông số cơ bản |
| Màn Hình: |
8.0 inches, Foldable Dynamic LTPO AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 2600 nits (peak) |
| Camera Sau: |
200 MP, f/1.7; 10 MP, f/2.4; 12 MP, f/2.2 |
| Camera Trước: |
10 MP, f/2.2; 10 MP, f/2.2 |
| Chíp Xử Lý (CPU): |
Qualcomm SM8750-AC Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
| Bộ Nhớ RAM: |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM): |
256GB |
| Hỗ trợ Sim: |
2 nano SIM |
| Công nghệ bảo mật: |
Vân tay trong màn hình |
| Pin: |
4400 mAh, 25W |
| Màn hình |
| Kích thước màn hình: |
8.0 inches |
| Tỷ lệ màn hình: |
|
| Công nghệ màn hình: |
Foldable Dynamic LTPO AMOLED 2X |
| Độ phân giải màn hình: |
1968 x 2184 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình: |
|
| Camera sau |
| Số ống kính: |
3 |
| Độ phân giải & khẩu độ: |
200 MP, f/1.7, 24mm (wide), 1/1.3", 0.6µm, multi-directional PDAF, OIS 10 MP, f/2.4, 67mm (telephoto), 1.0µm, PDAF, OIS, 3x optical zoom 12 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide), 1.4µm, dual pixel PDAF |
| Quay phim camera sau: |
8K@30fps, 4K@60fps, 1080p@60/120/240fps (gyro-EIS), 720p@960fps (gyro-EIS), 10-bit HDR, HDR10+ |
| Các tính năng khác camera sau: |
|
| Camera trước |
| Số ống kính camera trước: |
2 |
| Độ phân giải & khẩu độ: |
10 MP, f/2.2, 18mm (ultrawide), 1.12µm Cover camera: 10 MP, f/2.2, 24mm (wide), 1.12µm |
| Quay phim camera trước: |
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Các tính năng khác camera trước: |
|
| Hệ điều hành - CPU |
| Hệ điều hành: |
Android 16, up to 7 major Android upgrades, One UI 8 |
| Chíp xử lý (CPU): |
Qualcomm SM8750-AC Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
| Tốc độ xử lý: |
Octa-core (2x4.47 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU): |
Adreno 830 (1200 MHz) |
| Bộ nhớ lưu trữ |
| Bộ nhớ RAM: |
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM): |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: |
không |
| Kết nối |
| Cổng kết nối sạc: |
USB Type-C 3.2, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe: |
không |
| Mạng di động: |
3G, 4G , 5G |
| Wifi: |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth: |
5.4, A2DP, LE, aptX HD |
| GPS: |
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| Hỗ trợ SIM: |
2 nano SIM |
| Pin - sạc |
| Dung lượng pin: |
4400mAh |
| Công nghệ sạc nhanh: |
Sạc nhanh 25W, 50% trong 30 phút; Sạc không dây nhanh 15W. Sạc không dây ngược 4,5W |
| Thời gian onscreen: |
|
| Thời gian sạc: |
|
| Thiết kế |
| Vật liệu thiết kế: |
Mặt kính trước (Gorilla Glass Victus Ceramic 2) (gấp lại), mặt nhựa trước (mở ra), mặt kính sau (Gorilla Glass Victus 2), khung nhôm |
| Kích thước: |
Mở ra: 158,4 x 143,2 x 4,2 mm Gấp lại: 158,4 x 72,8 x 8,9 mm |
| Trọng lượng: |
215 g |
| Tính năng đặc biệt |
| Công nghệ bảo mật: |
Vân tay trong màn hình |
| Khả năng chống nước: |
Chống bụi và nước IP48 (bụi > 1mm; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút) |
| Tính năng khác: |
Khung nhôm Advanced Armor |
Đã có 0 bình luận và đánh giá
Bạn đánh giá sản phẩm này bao nhiêu sao
Vui lòng để lại thông tin để gửi bình luận !