map-markerCS1: Số 7 Ngõ 121 Thái Hà, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

map-marker CS2: Số 22 Ngõ 68 Cầu Giấy, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

phoneHotline: 090 154 8866

So sánh Redmi Note 15 4G vs Vivo Y200 GT: Pin và hiệu năng máy nào hơn?

Kiều Anh 10:49:15 AM 28/01/2026 Đánh giá 20 Lượt xem

Trong tầm giá dưới 5 triệu, cuộc đối đầu Redmi Note 15 4G vs Vivo Y200 GT khá thú vị vì hai máy đi theo hai hướng rất khác: Redmi tập trung trải nghiệm “ăn chắc mặc bền” với màn hình sáng, pin lớn, cấu hình ổn định cho nhu cầu phổ thông, còn Vivo Y200 GT lại thiên về hiệu năng mạnh và sạc siêu nhanh. Nếu bạn đang ưu tiên đúng hai tiêu chí quan trọng nhất là so sánh pin, hiệu năng, bài viết này sẽ giúp bạn chốt nhanh máy nào phù hợp hơn.

1. Bảng so sánh tổng quan cấu hình Redmi Note 15 4G và Vivo Y200 GT

Tính năng Redmi Note 15 4G Vivo Y200 GT
Mạng GSM / HSPA / LTE GSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Màn hình 6.77 inch AMOLED, 120Hz, 68B colors, PWM 3840Hz, 3200 nits (peak) 6.78 inch AMOLED, 1B colors, 144Hz, HDR, 4500 nits (peak)
Độ phân giải 1080 x 2392 (~388 ppi) 1260 x 2800 (~453 ppi)
HĐH Android 15, HyperOS 2, lên tới 4 lần cập nhật lớn Android 14, OriginOS 4
Chipset MediaTek Helio G100 Ultra (6nm) Snapdragon 7 Gen 3 (4nm)
GPU Mali-G57 MC2 Adreno 720
Bộ nhớ microSDXC (dùng chung khe SIM), nhiều bản RAM/ROM Không hỗ trợ thẻ nhớ, các bản RAM/ROM lớn
Camera sau 108MP f/1.7, PDAF 50MP f/1.8, PDAF
Quay video 1080p@30/60fps 4K@30fps, 1080p@30fps, có OIS/gyro-EIS
Camera trước 20MP f/2.2 16MP f/2.5
Loa Loa kép, Dolby Atmos Loa kép
Pin 6000 mAh 6000 mAh
Sạc 33W, sạc ngược 18W 80W, 50% trong 26 phút, sạc ngược 7.5W
Chống nước IP64 IP64
Trọng lượng 183.7g 194.6g
Giá tham khảo (theo thông tin bạn cung cấp) 4.690.000đ 3.690.000đ

So sánh chi tiết Redmi Note 15 4G và Vivo Y200 GT

2.1 So sánh thiết kế Redmi Note 15 4G và Vivo Y200 GT

Về cảm giác cầm nắm, Redmi Note 15 4G chiếm lợi thế nhờ trọng lượng 183.7g, nhẹ hơn đáng kể so với 194.6g của Vivo Y200 GT. Với người dùng hay cầm máy lâu để lướt mạng xã hội, xem video hoặc nhắn tin, sự chênh lệch này tạo khác biệt rõ ràng: Redmi cho cảm giác “thoải mái tay” hơn, ít mỏi hơn.

redmi-note-15-4g-3

Thiết kế Redmi Note 15 4G

vivo-y200-gt-likenew-hungmobile-14

Thiết kế Vivo Y200 GT

Cả hai máy đều đạt IP64 nên yên tâm hơn trước nước bắn và bụi trong sinh hoạt hằng ngày. Nếu bạn ưu tiên độ gọn nhẹ để dùng lâu, Redmi Note 15 4G hợp hơn. Nếu bạn thích một thân máy đầm tay, cảm giác chắc chắn, Vivo Y200 GT vẫn ổn nhưng sẽ “nặng tay” hơn đôi chút.

2.2 So sánh màn hình Redmi Note 15 4G và Vivo Y200 GT

Màn hình là phần Vivo Y200 GT thể hiện rất mạnh. Máy dùng AMOLED 6.78 inch, 144Hz, hỗ trợ HDR, độ sáng tối đa 4500 nits (peak) và độ phân giải 1260 x 2800. Trên trải nghiệm thực tế, bộ thông số này thường mang lại 3 điểm lợi lớn:

  • Hình ảnh sắc nét hơn do mật độ điểm ảnh cao

  • Cuộn chạm mượt hơn ở 144Hz, nhất là khi lướt nhanh, xem nội dung chuyển động

  • Dễ nhìn ngoài trời nhờ độ sáng peak rất cao

vivo-y200-gt-likenew-hungmobile-5

Màn hình Vivo Y200 GT

Trong khi đó, Redmi Note 15 4G cũng rất đáng khen: AMOLED 6.77 inch, 120Hz, 3200 nits (peak) và đặc biệt có PWM 3840Hz giúp giảm nhấp nháy khi dùng ban đêm, dễ chịu hơn với người nhạy mắt. Màn của Redmi vẫn thuộc nhóm “rất ngon” trong tầm giá, nhưng nếu đặt cạnh nhau, Vivo Y200 GT nhỉnh hơn về độ mượt (144Hz) và độ nét.

redmi-note-15-4g-9

Màn hình Redmi Note 15 4G

Kết luận nhanh: nếu bạn ưu tiên hiển thị “đã mắt” nhất, Vivo Y200 GT thắng. Nếu bạn cần màn hình đẹp, sáng tốt và dùng đêm dễ chịu, Redmi Note 15 4G vẫn là lựa chọn an toàn.

2.3 So sánh hiệu năng Redmi Note 15 4G và Vivo Y200 GT

Đây là phần quan trọng nhất khi nói về Redmi Note 15 4G vs Vivo Y200 GT theo tiêu chí so sánh pin, hiệu năng.

Redmi Note 15 4G dùng Helio G100 Ultra (6nm), hướng đến hiệu năng ổn định cho nhu cầu phổ thông: mạng xã hội, xem phim, chụp ảnh, game nhẹ đến trung bình. Máy chạy Android 15 + HyperOS 2 và được công bố hỗ trợ tới 4 lần cập nhật Android lớn, giúp tăng tuổi thọ sử dụng.

redmi-note-15-4g-12

Hiệu năng Redmi Note 15 4G

Trong khi đó, Vivo Y200 GT dùng Snapdragon 7 Gen 3 (4nm) cùng Adreno 720. Đây là lợi thế lớn về hiệu năng và khả năng tối ưu, nhất là khi chơi game và dùng tác vụ nặng. Ở trải nghiệm thực tế, sự khác nhau thường thể hiện theo kiểu:

  • Vivo mở app nhanh, giữ ổn định khung hình tốt hơn khi chơi game

  • Khả năng xử lý đồ họa, quay/chỉnh sửa video cũng “dễ thở” hơn

vivo-y200-gt-likenew-hungmobile-3

Hiệu năng Vivo Y200 GT

Nếu bạn là người dùng hay chơi PUBG Mobile, Liên Quân và muốn máy “dư sức” hơn trong vài năm, Vivo Y200 GT là lựa chọn vượt trội. Còn nếu nhu cầu của bạn chủ yếu là dùng cơ bản, thỉnh thoảng chơi game, Redmi Note 15 4G vẫn đáp ứng tốt và có lợi thế về sự gọn nhẹ.

Kết luận hiệu năng: Vivo Y200 GT mạnh hơn rõ rệt, đây là điểm giúp máy “ăn tiền” nhất trong màn so kè này.

2.4 So sánh camera Redmi Note 15 4G và Vivo Y200 GT

Redmi Note 15 4G trang bị camera chính 108MP f/1.7, PDAF. Kiểu camera này thường cho ảnh đủ sáng rất nhiều chi tiết, hợp chụp phong cảnh, chụp tài liệu, chụp đăng mạng xã hội. Camera trước 20MP cũng là điểm cộng cho người hay selfie và gọi video.

redmi-note-15-4g-8

Camera Redmi Note 15 4G

Vivo Y200 GT có camera chính 50MP f/1.8, PDAF, nhưng điểm đáng giá nằm ở khả năng quay video: máy hỗ trợ 4K@30fps và có OIS/gyro-EIS, tức là chống rung tốt hơn khi quay cầm tay. Nếu bạn hay quay clip, quay review, quay cảnh di chuyển, Vivo dễ cho ra video ổn định hơn, ít rung hơn. Selfie của Vivo là 16MP, vẫn ổn nhưng sẽ không “dễ nét” như 20MP của Redmi khi chụp trong điều kiện bình thường.

vivo-y200-gt-likenew-hungmobile-8

Camera Vivo Y200 GT

Tóm lại:

  • Chụp ảnh đủ sáng cần chi tiết cao + selfie: Redmi Note 15 4G lợi hơn

  • Quay video cần ổn định và chất lượng cao hơn: Vivo Y200 GT lợi hơn

2.5 So sánh pin và sạc Redmi Note 15 4G và Vivo Y200 GT

Cả hai máy đều có pin 6000 mAh, nên về thời lượng dùng cơ bản, cả hai đều thuộc nhóm “pin trâu” trong phân khúc. Với người dùng phổ thông, 6000 mAh thường đủ thoải mái một ngày rưỡi đến gần 2 ngày tùy cường độ.

Điểm tạo khác biệt lớn nằm ở sạc:

  • Redmi Note 15 4G: 33W, sạc ngược 18W

  • Vivo Y200 GT: 80W, và đặc biệt có thông tin 50% trong 26 phút, sạc ngược 7.5W

Nếu bạn là người “ngại sạc”, thích cắm một lúc là đủ dùng, Vivo Y200 GT quá vượt trội. 80W giúp giảm thời gian chờ rất mạnh, hợp người bận rộn, thường xuyên di chuyển. Redmi 33W vẫn ổn, nhưng nếu đặt cạnh 80W thì rõ ràng không cùng đẳng cấp.

Kết luận pin/sạc: thời lượng tương đương (đều 6000 mAh), nhưng Vivo Y200 GT thắng đậm về tốc độ sạc. Nếu tiêu chí của bạn là so sánh pin, hiệu năng, Vivo đang là lựa chọn “đúng trọng tâm”.

Nên mua Redmi Note 15 4G hay Vivo Y200 GT?

Để chốt kèo Redmi Note 15 4G vs Vivo Y200 GT, bạn chỉ cần xác định nhu cầu chính.

Chọn Redmi Note 15 4G nếu bạn

  • Ưu tiên máy nhẹ, cầm lâu thoải mái

  • Cần camera 108MP nhiều chi tiết và selfie 20MP

  • Muốn một chiếc máy dùng ổn định, màn hình sáng tốt 120Hz, cập nhật Android dài (tới 4 bản lớn theo thông tin bạn cung cấp)

  • Cần thẻ nhớ microSDXC để linh hoạt lưu trữ

Chọn Vivo Y200 GT nếu bạn

  • Ưu tiên đúng trọng tâm “so sánh pin, hiệu năng”: chip mạnh hơn và sạc nhanh 80W vượt trội

  • Muốn màn hình nét hơn, mượt 144Hz, độ sáng peak cao

  • Cần quay video tốt hơn nhờ 4K và chống rung OIS/gyro-EIS

  • Muốn một lựa chọn có giá dễ tiếp cận hơn theo mức giá bạn đưa

Tổng kết: Redmi Note 15 4G vs Vivo Y200 GT – So sánh pin, hiệu năng

Nếu bạn đặt nặng đúng hai yếu tố so sánh pin, hiệu năng, thì Vivo Y200 GT đang là lựa chọn nổi bật hơn nhờ Snapdragon 7 Gen 3 (4nm) và sạc 80W quá khác biệt, trong khi pin vẫn 6000 mAh như đối thủ. Redmi Note 15 4G lại hợp với người dùng thích máy nhẹ, camera 108MP, selfie tốt và cần thẻ nhớ để mở rộng lưu trữ.

Dù bạn chọn máy nào, mua tại HungMobile sẽ yên tâm hơn vì:

  • 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh điện thoại, sản phẩm chủ lực đa dạng từ Xiaomi, Samsung đến Vivo và nhiều hãng HOT khác

  • Luôn sẵn hàng các mẫu đời mới, phiên bản phổ biến

  • Giá bán luôn cập nhật, cam kết tốt nhất thị trường

  • Hậu mãi mạnh: bảo hành lên đến 18 tháng, hỗ trợ trả góp 0%, ship COD toàn quốc

Bạn có thể tham khảo giá máy tại đây:

Đánh giá của bạn (0 vote):

Bình luận

Vui lòng để lại thông tin để gửi bình luận !

Hủy