So sánh Xiaomi Redmi Note 3 Pro với Xiaomi Redmi Note 4X Miku Edition Mới Nguyên Seal
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
5,5 inch Full HD (1080 x 1920 pixels), IPS LCD |
5,5 inch Full HD (1080 x 1920 pixels), IPS LCD |
| Camera Sau |
Sau 16.MP (f/2.0), Trước 5.MP (f/2.0) |
Sau 13.MP (f/2.0), Trước 5.MP (f/2.0) |
| Camera Trước |
|
|
| Chíp Xử Lý (CPU) |
SnapDragon 650, 4 nhân 1.4 Ghz và 2 nhân 1.8 Ghz |
SnapDragon 625, 8 nhân 2.0 Ghz |
| Bộ Nhớ RAM |
2 GB |
3GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
16GB, có hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
32GB, có hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
| Hỗ trợ Sim |
2 Micro Sim |
1 Micro Sim, 1 Nano sim |
| Công nghệ bảo mật |
|
|
| Pin |
4050 mAh |
4100 mAh |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
5,5 inch |
5,5 inch |
| Tỷ lệ màn hình |
|
|
| Công nghệ màn hình |
IPS LCD |
IPS LCD |
| Độ phân giải màn hình |
Full HD (1080 x 1920 pixels) |
Full HD (1080 x 1920 pixels) |
| Kính bảo vệ màn hình |
Kính thường |
Kính chống vỡ |
Camera sau
| Số ống kính |
|
|
| Độ phân giải & khẩu độ |
16.MP |
13.MP |
| Quay phim camera sau |
Quay phim FullHD 1080p@30fps |
Quay phim FullHD 1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera sau |
Gắn thẻ địa lý, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama |
Gắn thẻ địa lý, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
f/2.0 |
f/2.0 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
5.MP |
5.MP |
| Quay phim camera trước |
Quay phim Full HD 1080p |
Quay phim Full HD |
| Các tính năng khác camera trước |
Nhận diện khuôn măt |
- |
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 5.1.1 |
Android 6.0 |
| Chíp xử lý (CPU) |
SnapDragon 650 |
SnapDragon 625 |
| Tốc độ xử lý |
4 nhân 1.4 GHz và 2 nhân 1.8 GHz |
8 nhân: 2.0 Ghz |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 510 |
Adreno 506 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
2GB |
3GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
16GB |
32GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Có hỗ trợ thẻ nhớ ngoài lên tới 256GB |
Có hỗ trợ thẻ nhớ ngoài lên tới 256GB |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
Micro USB |
Micro USB |
| Cổng kết nối tai nghe |
3.5 mm |
3.5 mm |
| Mạng di động |
Có hỗ trợ 4G |
3G, 4G LTE |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
| Bluetooth |
V4.1 |
V4.0, A2DP |
| GPS |
A-GPS, GLONASS, BDS |
A-GPS, GLONASS |
| Hỗ trợ SIM |
2 Micro Sim |
1 Micro Sim, 1 Nano Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
4050 mAh |
4100 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Không hỗ trợ |
Không hỗ trợ |
| Thời gian onscreen |
12 tiếng 56 phút phát video liên tục (theo gsmarena) |
đang cập nhật... |
| Thời gian sạc |
Khoảng 2 tiếng |
đang cập nhật... |
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Kim loại nguyên khối |
Kim loại nguyên khối |
| Kích thước |
Dài 152 mm - Ngang 76 mm - Dày 8.65 mm |
Dài 151 mm - Ngang 76 mm - Dày 8.5 mm |
| Trọng lượng |
160g |
165 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Có |
Có |
| Khả năng chống nước |
|
|
| Tính năng khác |
- |
Cảm biến vân tay 1 chạm |
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678