So sánh vivo iQOO Z11i 5G Nguyên Seal Xịn với vivo iQOO Z11 Turbo Nguyên Seal Xịn
5.090.000 ₫
Trả góp từ: 1.018.000 ₫
11.690.000 ₫
Trả góp từ: 2.338.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.74 inches, IPS LCD, 120Hz, 1200 nits (HBM) |
6.59 inches, AMOLED, 1B colors, 144Hz, HDR, 4320Hz PWM, 5500 nits (peak) |
| Camera Sau |
13 MP, f/2.2 |
200 MP, f/1.9; 8 MP, f/2.2 |
| Camera Trước |
5 MP, f/2.2 |
32MP |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (4 nm) |
Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
6GB |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (gắn bên hông) |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Pin |
6500 mAh, 15W |
7600 mAh, 100W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.74 inches |
6.59 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
20:9 ratio (~260 ppi density) |
19.5:9 ratio (~466 ppi density) |
| Công nghệ màn hình |
IPS LCD |
AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
720 x 1600 pixels |
1260 x 2750 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
|
Camera sau
| Số ống kính |
1 |
2 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
13 MP, f/2.2, (wide), AF |
200 MP, f/1.9, (wide), 1/1.56", PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, (ultrawide), 1/4.0" |
| Quay phim camera sau |
1080p@30fps |
4K, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, HDR, panorama |
Color spectrum sensor, LED flash, HDR, panorama |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
5 MP, f/2.2, (wide) |
32 MP, f/2.2, (wide) |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps |
4K, 1080p |
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 16, OriginOS 6 |
Android 16, OriginOS 6 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (4 nm) |
Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A78 & 6x1.95 GHz Cortex-A55) |
Octa-core (2x3.8 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.32 GHz Oryon V3 Phoenix M) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 613 |
Adreno 840 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
6GB |
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0, OTG |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
3.5mm |
Không |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band |
| Bluetooth |
5.1, A2DP, aptX Adaptive |
5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5.0 |
| GPS |
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1C+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), GLONASS |
| Hỗ trợ SIM |
2 Sim |
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
6500 mAh |
Si/C Li-Ion 7600 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
có dây 15W | Đấu dây ngược |
Công suất 100W có dây Đấu dây ngược |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt kính, khung nhựa, mặt sau bằng nhựa |
Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng kính hoặc nhựa gia cường sợi, khung hợp kim nhôm. |
| Kích thước |
167,4 x 77,1 x 8,4 mm |
157,6 x 74,4 x 7,9 mm hoặc 8,1 mm |
| Trọng lượng |
209 g |
202 g hoặc 206 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (gắn bên hông) |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP65 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất thấp) |
Đạt chuẩn IP68/IP69 chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút). |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678