So sánh Redmi Note 13 Pro 5G Mới 100% (Sẵn TV) với Redmi K90 5G Likenew Nobox (Sẵn TV)
5.190.000 ₫
Trả góp từ: 1.038.000 ₫
9.990.000 ₫
Trả góp từ: 1.998.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
AMOLED, 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, 1800 nits |
6.59 inches, LTPO AMOLED, 68B colors, 2560Hz PWM, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, 3500 nits (peak) |
| Camera Sau |
200 MP, f/1.7, OIS; 8 MP, f/2.2; 2 MP, f/ 2.4 |
50 MP, f/1.9; 50 MP, f/2.2; 8 MP, f/2.2 |
| Camera Trước |
16MP |
20 MP |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Snapdragon 7s Gen 2 |
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim nano |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay quang học |
Dấu vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Pin |
5100mAh, 67W |
7100mAh, 100W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.67 inch |
6.59 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
20:9 |
19.5:9 ratio (~419 ppi density) |
| Công nghệ màn hình |
AMOLED |
LTPO AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
FullHD+ |
1156 x 2510 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
Kính cuờng lực |
|
Camera sau
| Số ống kính |
3 |
3 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
200 MP, f/1.7, OIS; 8 MP, f/2.2; 2 MP, f/ 2.4 |
50 MP, f/1.9, 24mm (wide), 1/1.55", 1.0µm, PDAF, OIS 50 MP, f/2.2, 60mm (telephoto), PDAF, 2.5x optical zoom 8 MP, f/2.2, 15mm, 120˚ (ultrawide) |
| Quay phim camera sau |
4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps |
8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS, HDR10+ |
| Các tính năng khác camera sau |
|
Color spectrum sensor, LED flash, HDR, panorama |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
16MP |
20 MP, (wide), 1/2.0", 0.8µm |
| Quay phim camera trước |
1080p@30/60fps |
1080p@30/60fps |
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 13, MIUI 14 |
Android 16, HyperOS 3 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Snapdragon 7s gen 2 |
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
| Tốc độ xử lý |
4x2,40 GHz & 4x1,95 GHz |
Octa-core (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 710 |
Adreno 830 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
|
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C |
USB Type-C, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
3.5mm |
Không |
| Mạng di động |
3G, 4G , 5G |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth |
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR |
5.4, A2DP, LE, LHDC 5.0, ASHA |
| GPS |
BDS, A-GPS, GLONASS |
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC, GLONASS |
| Hỗ trợ SIM |
2 nano Sim |
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
5100mAh |
Si/C Li-Po 7100 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
67W |
Sạc có dây 100W, sạc không dây ngược 22,5W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Hai mặt kính cuờng lực, khung nhựa |
Mặt kính, khung nhôm |
| Kích thước |
161,2 x 74,3 x 8 mm |
157,5 x 75,3 x 8 mm |
| Trọng lượng |
187g |
206 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay trong màn hình |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Khả năng chống nước |
|
Chống bụi và chống nước IP68 (có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút) |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678