So sánh Oppo Reno14 5G Nguyên Seal Xịn với Oppo K12s 5G Mới ĐBH
9.790.000 ₫
Trả góp từ: 1.958.000 ₫
3.490.000 ₫
Trả góp từ: 698.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.59 inches, AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, 1200 nits (peak) |
6.67 inches, AMOLED, 120Hz, 600 nits (typ), 1200 nits (peak) |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.8; 50 MP, f/2.8; 8 MP, f/2.2 |
50 MP, f/1.8; 2 MP, f/2.4 |
| Camera Trước |
50 MP, f/2.0 |
16 MP, f/2.4 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Mediatek Dimensity 8350 (4 nm) |
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 (4 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
12GB |
8GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
128GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim nano |
2 SIM |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Pin |
6000 mAh, 80W |
7000 mAh, 80W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.59 inches |
6.67 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
(~89.6% screen-to-body ratio) |
|
| Công nghệ màn hình |
AMOLED |
AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
1256 x 2760 pixels |
1080 x 2400 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
Crystal Shield Glass |
|
Camera sau
| Số ống kính |
3 |
2 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF, OIS 50 MP, f/2.8, 80mm (telephoto), PDAF, OIS, 3.5x optical zoom 8 MP, f/2.2, 15mm, 116˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm, AF |
50 MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), PDAF 2 MP, f/2.4, 22mm (depth) |
| Quay phim camera sau |
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, HDR |
|
| Các tính năng khác camera sau |
|
4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/2.0, 21mm (wide), AF |
16 MP, f/2.4, 23mm (góc rộng), 1/3.0", 1.0µm |
| Quay phim camera trước |
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR |
1080p@30fps, gyro-EIS |
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 15, ColorOS 15 |
Android 15, ColorOS 15 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Mediatek Dimensity 8350 (4 nm) |
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 (4 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (1x3.35 GHz Cortex-A715 & 3x3.20 GHz Cortex-A715 & 4x2.20 GHz Cortex-A510) |
8 nhân (1x2.3 GHz & 3x2.2 GHz & 4x1.8 GHz) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Mali G615-MC6 |
Adreno 810 (895MHZ) |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
12GB |
8GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
256GB |
128GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
không |
|
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0, OTG |
USB Type-C 2.0 |
| Cổng kết nối tai nghe |
không |
|
| Mạng di động |
3G, 4G , 5G |
5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, băng tần kép |
| Bluetooth |
5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5 |
5.2, A2DP, LE, aptX HD |
| GPS |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| Hỗ trợ SIM |
2 sim nano |
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
6000 mAh |
Si/C Li-Ion 7000 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Công suất có dây 80W, công suất PD 13,5W, công suất PPS 33W có dây ngược |
Sạc nhanh 80W (Sạc nhanh Fusion chính hãng 80W, Sạc nhanh Fusion của ba bên 44W, PPS 33W, PD 13,5W, QC 13,5W) |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
Sạc 100% pin trong 56 phút |
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt kính trước (Crystal Shield Glass), khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng kính |
Khung nhựa phẳng, Mặt lưng nhựa cong |
| Kích thước |
157,9 x 74,7 x 7,3 mm |
163.2 x 76.1 x 8.5 mm |
| Trọng lượng |
187 g |
208 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Khả năng chống nước |
Chống bụi và chống nước theo chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp suất cao; có thể ngâm ở độ sâu 2m trong 30 phút) |
Kháng nước, bụi IP65 |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678