So sánh Oppo A6t Pro 4G Chính Hãng với Oppo Find X9s Chính Hãng (BH 12 Tháng)
7.390.000 ₫
Trả góp từ: 1.478.000 ₫
17.690.000 ₫
Trả góp từ: 3.538.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.75 inches, IPS LCD, 120Hz, 1125 nits (peak) |
6.59 inches, AMOLED, 1B colors, 120Hz, 800 nits (typ), 3600 nits (peak) |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.8 |
50 MP, f/1.8; 50 MP, f/2.6; 50 MP, f/2.0 |
| Camera Trước |
8 MP, f/2.0 |
32 MP, f/2.4 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm Snapdragon 685 (6 nm) |
Mediatek Dimensity 9500s (3 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (gắn bên hông) |
Vân tay dưới màn hình (siêu âm) |
| Pin |
7000 mAh, 45W |
7025 mAh, 80W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.75 inches |
6.59 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
19.5:9 ratio (~256 ppi density) |
~460 ppi density |
| Công nghệ màn hình |
IPS LCD |
AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
720 x 1570 pixels |
1216 x 2640 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
Corning Gorilla Glass 7i |
Camera sau
| Số ống kính |
1 |
3 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.8, (wide), PDAF
Auxiliary lens |
50 MP, f/1.8, 24mm (wide), PDAF, OIS 50 MP, f/2.6, (telephoto), PDAF, OIS, 3x optical zoom 50 MP, f/2.0, 120˚ (ultrawide), PDAF |
| Quay phim camera sau |
1080p@30fps |
4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS; OIS, HDR |
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, HDR, panorama |
Master Mode,LED flash, HDR, panorama |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
8 MP, f/2.0, (wide) |
32 MP, f/2.4, 90˚(wide) |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps |
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS; OIS, HDR |
| Các tính năng khác camera trước |
Panorama |
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 15, ColorOS 15 |
Android 16, ColorOS 16.0 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm) |
Mediatek Dimensity 9500s (3 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (4x2.8 GHz Cortex-A73 & 4x1.9 GHz Cortex-A53) |
Octa-core (1x3.73 GHz Cortex-X925 & 3x3.3 GHz Cortex-X4 & 4x2.4 GHz Cortex-A720) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 610 |
Immortalis-G925 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
microSDXC |
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0, OTG |
USB Type-C, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Không |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be, tri-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth |
5.0, A2DP, LE, aptX |
6.1, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5 |
| GPS |
GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS |
GPS (L1+L5), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), BDS (B1l+B1C+ B2a+B2b), GLONASS, NavIC |
| Hỗ trợ SIM |
Nano-SIM + Nano-SIM |
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
Si/C Li-Ion 7000 mAh |
Si/C Li-Ion 7025 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Công suất 45W khi kết nối dây, 33W PPS, 13.5W PD
5W đấu dây ngược |
Công suất 80W khi đấu dây, 55W khi sử dụng nguồn điện lưới, 13.5W khi sử dụng nguồn điện lưới. |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
36% trong 30 phút |
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt kính, khung nhựa, mặt sau bằng nhựa |
|
| Kích thước |
166,6 x 78,5 x 8,6 mm |
156,9 x 73,9 x 7,9 mm |
| Trọng lượng |
215 g |
202 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (gắn bên hông) |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP68/IP69 chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút) |
Đạt chuẩn IP66/IP68/IP69, chống bụi và chống nước. |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678