So sánh OnePlus Turbo 6V 5G Nguyên Seal Xịn với Redmi K90 5G Nguyên Seal Xịn
6.400.000 ₫
Trả góp từ: 1.280.000 ₫
9.990.000 ₫
Trả góp từ: 1.998.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.78 inches, AMOLED, 1B colors, 144Hz, 3840Hz PWM, 800 nits (typ), 1800 nits (peak) |
6.59 inches, LTPO AMOLED, 68B colors, 2560Hz PWM, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, 3500 nits (peak) |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.9; Auxiliary lens |
50 MP, f/1.9; 50 MP, f/2.2; 8 MP, f/2.2 |
| Camera Trước |
16 MP, f/2.4 |
20 MP |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4 (4 nm) |
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
12GB |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Dấu vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Pin |
9000 mAh, 80W |
7100mAh, 100W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.78 inches |
6.59 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
19.5:9 ratio (~450 ppi density) |
19.5:9 ratio (~419 ppi density) |
| Công nghệ màn hình |
AMOLED |
LTPO AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
1272 x 2772 pixels |
1156 x 2510 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
|
Camera sau
| Số ống kính |
1 |
3 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.9, 27mm (wide), PDAF, OIS Auxiliary lens |
50 MP, f/1.9, 24mm (wide), 1/1.55", 1.0µm, PDAF, OIS 50 MP, f/2.2, 60mm (telephoto), PDAF, 2.5x optical zoom 8 MP, f/2.2, 15mm, 120˚ (ultrawide) |
| Quay phim camera sau |
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, OIS |
8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS, HDR10+ |
| Các tính năng khác camera sau |
Color spectrum sensor, LED flash, HDR, panorama |
Color spectrum sensor, LED flash, HDR, panorama |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
16 MP, f/2.4, 23mm (wide), 1/3", 1.0µm |
20 MP, (wide), 1/2.0", 0.8µm |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps, gyro-EIS |
1080p@30/60fps |
| Các tính năng khác camera trước |
HDR, panorama |
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 16, ColorOS 16 |
Android 16, HyperOS 3 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4 (4 nm) |
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (1x2.7 GHz Cortex-A720 & 3x2.4 GHz Cortex-A720 & 4x1.8 GHz Cortex-A520) |
Octa-core (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 810 |
Adreno 830 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0 |
USB Type-C, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Không |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth |
5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5 |
5.4, A2DP, LE, LHDC 5.0, ASHA |
| GPS |
GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5) |
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC, GLONASS |
| Hỗ trợ SIM |
2 Sim |
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
Si/C Li-Ion 9000 mAh |
Si/C Li-Po 7100 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Công suất 80W khi đấu dây, UFCS, 55W khi chuyển đổi nguồn, 13.5W khi kết nối qua cổng USB/QC. 27W đấu dây ngược |
Sạc có dây 100W, sạc không dây ngược 22,5W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
|
Mặt kính, khung nhôm |
| Kích thước |
162,5 x 77,5 x 8,5 mm |
157,5 x 75,3 x 8 mm |
| Trọng lượng |
215 g |
206 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút). |
Chống bụi và chống nước IP68 (có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút) |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678