So sánh OnePlus 15T 5G Nguyên Seal Xịn (Snap 8 Elite Gen 5) với OnePlus 13 5G Nguyên Seal Xịn (Snap 8 Elite)
12.990.000 ₫
Trả góp từ: 2.598.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.32 inches, LTPO AMOLED, 1B colors, 165Hz, PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid |
6.82 inches, LTPO AMOLED, 1B colors, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 800 nits (typ), 1600 nits (HBM), 4500 nits (peak) |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.8; 50 MP, f/2.0 |
50 MP, f/1.6; 50 MP, f/2.6; 50 MP, f/2.0 |
| Camera Trước |
32 MP, f/2.4 |
32 MP, f/2.4 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
12GB |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 sim |
2 sim |
| Công nghệ bảo mật |
Dấu vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
Dấu vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Pin |
7000 mAh, 80W |
6000 mAh, 100W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
|
6.82 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
|
20:9 |
| Công nghệ màn hình |
|
LTPO AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
|
1440 x 3168 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
Crystal Shield super-ceramic glass |
Camera sau
| Số ống kính |
|
3 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
|
50 MP, f/1.6, 23mm (wide), 1/1.43", 1.12µm, multi-directional PDAF, OIS 50 MP, f/2.6, 73mm (periscope telephoto), 1/1.95", 3x optical zoom, PDAF, OIS 50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (ultrawide), PDAF |
| Quay phim camera sau |
|
8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240/480fps, Auto HDR, gyro-EIS, Dolby Vision |
| Các tính năng khác camera sau |
|
Hasselblad Color Calibration, Dual-LED flash, HDR, panorama |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
|
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
|
32 MP, f/2.4, 21mm (wide), 1/2.74", 0.8µm |
| Quay phim camera trước |
|
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Các tính năng khác camera trước |
|
HDR, panorama |
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
|
Android 15, OxygenOS 15 (International), ColorOS 15 (China) |
| Chíp xử lý (CPU) |
|
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
| Tốc độ xử lý |
|
Octa-core (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
|
Adreno 830 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
|
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
|
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
|
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
|
USB Type-C 3.2, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
|
Không |
| Mạng di động |
|
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G |
| Wifi |
|
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual or tri-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth |
|
5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5 |
| GPS |
|
GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC |
| Hỗ trợ SIM |
|
2 nano SIM |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
|
6000mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
|
100W có dây, Không dây 50W, Không dây đảo ngược 10W, Dây ngược 5W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
50% trong 13 phút, 100% trong 36 phút (được quảng cáo) |
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
|
Mặt trước bằng kính (Crystal Shield), mặt sau bằng kính hoặc mặt sau bằng polymer (da sinh thái), khung nhôm |
| Kích thước |
|
162,9 x 76,5 x 8,5 mm hoặc 8,9 mm |
| Trọng lượng |
|
210 g hoặc 213 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
|
Dấu vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Khả năng chống nước |
|
Chống bụi / nước IP68 / IP69 (tối đa 1,5m trong 30 phút) |
| Tính năng khác |
- |
- |
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678