So sánh Redmi Note 12 Turbo Likenew Nobox (Sẵn TV) với Xiaomi 12s FullBox Mở Seal
3.890.000 ₫
Trả góp từ: 778.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6,67 inch, OLED, 68B colors, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1000 nits |
6.28 inch, AMOLED, 68B màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10 +, 1100 nits (đỉnh) |
| Camera Sau |
64 MP, PDAF, OIS; 8 MP; 2 MP |
50 MP, f / 1.9, 24mm (rộng), OIS; 13 MP, f / 2.4, 15mm, 123˚ (siêu rộng); 5 MP, f / 2.4, 50mm (tele macro) |
| Camera Trước |
16 MP |
32 MP, f / 2.5, 26mm (rộng), 0,7µm |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Snapdragon 7+ Gen 2 (4 nm) |
Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
8GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
128GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 sim |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay cạnh bên |
vân tay trong màn hình |
| Pin |
5000mAh, 67W |
4500mAh |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6,67 inch |
6.28 inch |
| Tỷ lệ màn hình |
20: 9 |
20:9 |
| Công nghệ màn hình |
OLED |
AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
1080 x 2400 pixel |
2400 x 1080 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
Gorilla Glass Victus |
Camera sau
| Số ống kính |
3 |
3 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
64 MP, (wide) PDAF, OIS; 8 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide); 2 MP, f/2.4, (macro) |
50 MP, f / 1.9, 24mm (rộng), OIS; 13 MP, f / 2.4, 15mm, 123˚ (siêu rộng); 5 MP, f / 2.4, 50mm (tele macro) |
| Quay phim camera sau |
4K@30fps, 1080p@30fps |
8K @ 24 khung hình / giây, 4K @ 30/60 khung hình / giây, 1080p @ 30/60 khung hình / giây, 720p @ 1920 khung hình / giây, con quay hồi chuyển EIS |
| Các tính năng khác camera sau |
|
Ống kính Leica, đèn flash hai tông màu LED kép, HDR, toàn cảnh |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
16 MP, (wide) |
32MP |
| Quay phim camera trước |
1080p @ 30 |
1080p @ 30 / 60fps, 720p @ 120fps, HDR |
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 13, MIUI 14 |
MIUI 13, Android 12 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM7475-AB Snapdragon 7+ Gen 2 (4 nm) |
Snapdragon 8 Gen 1 Plus |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (1x2.91 GHz Cortex-A710 & 3x Cortex-A710 & 4x Cortex-A510) |
1x3,19 GHz Cortex-X2 & 3x2,75 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510 |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
|
Adreno 730 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
8GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
256GB |
128GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
|
|
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
Type-C 2.0 |
USB Type-C |
| Cổng kết nối tai nghe |
3.5mm |
không |
| Mạng di động |
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G |
3G, 4G , 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, điểm phát sóng |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
| Bluetooth |
5.1, A2DP, LE |
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR |
| GPS |
GPS (L1), GLONASS (G1), BDS (B1), GALILEO (E1) |
BDS, A-GPS, GLONASS |
| Hỗ trợ SIM |
2 Sim |
2 sim nano |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
5000 mAh |
4500mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Sạc nhanh 67W |
Sạc nhanh 67W, 100% trong 42 phút (được quảng cáo) Sạc không dây nhanh 50W, 100% trong 57 phút (được quảng cáo) Sạc không dây ngược 10W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
|
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus), mặt sau bằng kính hoặc mặt sau bằng da sinh thái, khung nhôm |
| Kích thước |
161,1 x 75 x 7,9 mm |
152,7 x 69,9 x 8,2 mm hoặc 8,7 mm |
| Trọng lượng |
181 g |
179 g / 182 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay cạnh bên |
Vân tay trong màn hình |
| Khả năng chống nước |
|
|
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678