So sánh Redmi K70 Ultra Likenew Nobox với Redmi K90 Pro Max 5G Nguyên Seal Xịn
15.390.000 ₫
Trả góp từ: 3.078.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.67 inch, OLED, màu 68B, 144Hz, Dolby Vision, HDR10 +, 1600 nits (HBM), 4000 nits (cao điểm) |
6.9 inches, LTPO AMOLED, 68B colors, 2560Hz PWM, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, 3500 nits (peak) |
| Camera Sau |
50 MP, PDAF, OIS; 8 MP, 119˚; 2 MP, f/2.4 |
50 MP, f/1.7, 23mm (wide); 50 MP, f/3.0, 115mm (periscope telephoto); 50 MP, f/2.4, 18mm, 102˚ (ultrawide) |
| Camera Trước |
20 MP |
32 MP, f/2.2, 21mm (wide) |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Mediatek Dimensity 9300+ (4 nm) |
Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
12GB |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim nano |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Dấu vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Pin |
5500 mAh, 120W |
7560mAh, 100W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.67 inch |
6.9 inch |
| Tỷ lệ màn hình |
tỷ lệ 20:9 (mật độ ~526 ppi) |
|
| Công nghệ màn hình |
OLED |
LTPO AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
1220 x 2712 pixels |
|
| Kính bảo vệ màn hình |
Scratch/drop-resistant glass |
|
Camera sau
| Số ống kính |
3 |
3 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.7, 23mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 8 MP, 119˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm 2 MP, f/2.4, (macro) |
50 MP, f/1.7, 23mm (wide); 50 MP, f/3.0, 115mm (periscope telephoto); 50 MP, f/2.4, 18mm, 102˚ (ultrawide) |
| Quay phim camera sau |
8K@24/30fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS |
8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS, HDR10+ |
| Các tính năng khác camera sau |
|
|
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
20 MP, (wide), 1/2.0", 0.8µm |
32 MP, f/2.2, 21mm (wide) |
| Quay phim camera trước |
1080p@30/60fps, gyro-EIS |
4K@30fps, 1080p@30/60fps |
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 14, HyperOS |
Android 16, HyperOS 3 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Mediatek Dimensity 9300+ (4 nm) |
Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (1x3.4 GHz Cortex-X4 & 3x2.85 GHz Cortex-X4 & 4x2.0 GHz Cortex-A720) |
2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Immortalis-G720 MC12 |
Adreno 840 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
12GB |
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
không |
không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
không |
Không |
| Mạng di động |
3G, 4G , 5G |
3G, 4G , 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
| Bluetooth |
5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive |
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR |
| GPS |
GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5) |
BDS, A-GPS, GLONASS |
| Hỗ trợ SIM |
2 nano Sim |
2 nano SIM |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
5500 mAh |
7560mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
120W |
100W, sạc ngược 50W, sạc không dây 22.5 W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Hai mặt kính, khung nhôm |
Mặt kính (Dragon Crystal Glass), khung nhôm |
| Kích thước |
160,4 x 75,1 x 8.4 mm |
163,3 x 77,8 x 7,9 mm |
| Trọng lượng |
211 g |
218 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
vân tay trong màn hình |
| Khả năng chống nước |
Chống bụi / nước IP68 (tối đa 2m trong 30 phút) |
IP68/69 |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678