So sánh Redmi K60 Ultra 5G Likenew Nobox với OnePlus ACE 3V Nguyên Seal Xịn (Snap7+ Gen 3)
5.950.000 ₫
13.590.000 ₫
Trả góp từ: 1.190.000 ₫
6.290.000 ₫
Trả góp từ: 1.258.000 ₫
Thông số cơ bản
Màn Hình |
OLED, 6.67 inch, 144Hz, 1.5K, 68B màu, Dolby Vision, HDR10+, 2600 nits |
6.74 inches, AMOLED, 1B colors, 120Hz, 1100 nits (HBM), 2150 nits (peak) |
Camera Sau |
50 MP, f/1.7; 8 MP, 119˚; 2 MP, f/2.4 |
50 MP, f/1.8, 26mm; 8 MP, f/2.2, 16mm |
Camera Trước |
20 MP, (wide), 1/2.0", 0.8µm |
16 MP, f/2.4 |
Chíp Xử Lý (CPU) |
Mediatek Dimensity 9200+ (4 nm) |
Qualcomm SM7675 Snapdragon 7+ Gen 3 (4 nm) |
Bộ Nhớ RAM |
12GB |
12GB |
Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
256GB |
Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
Công nghệ bảo mật |
Vân tay quang học |
Cảm biến vân tay quang học |
Pin |
5000mAh, 120W |
5500 mAh, 100W |
Màn hình
Kích thước màn hình |
6.67 inch |
6.74 inch |
Tỷ lệ màn hình |
20: 9 |
20:9 |
Công nghệ màn hình |
OLED |
AMOLED |
Độ phân giải màn hình |
1220 x 2712 pixels |
1240 x 2772 pixels |
Kính bảo vệ màn hình |
|
|
Camera sau
Số ống kính |
3 |
2 |
Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.7, (wide), 1/1.49", 1.0µm, PDAF, OIS; 8 MP, 119˚ ( ultrawide ), 1/4 ", 1.12; 2 MP, f / 2.4, ( macro ) |
50 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm |
Quay phim camera sau |
8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS |
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, OIS |
Các tính năng khác camera sau |
|
|
Camera trước
Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
Độ phân giải & khẩu độ |
20 MP, ( rộng ), 1 / 2.0 ", 0.8 |
16 MP, f/2.4, 26mm (wide), 1/3", 1.0µm |
Quay phim camera trước |
1080p @ 30/120fps |
1080p @ 30 khung hình / giây, con quay hồi chuyển EIS |
Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành |
Android 13, MIUI 14 |
Android 14, ColorOS 14 |
Chíp xử lý (CPU) |
Mediatek Dimensity 9200+ (4 nm) |
Qualcomm SM7675 Snapdragon 7+ Gen 3 (4 nm) |
Tốc độ xử lý |
Octa-core (1x3.35 GHz Cortex-X3 & 3x3.0 GHz Cortex-A715 & 4x2.0 GHz Cortex-A510) |
Octa-core (1x2.8 GHz Cortex-X4 & 4x2.6 GHz Cortex-A720 & 3x1.9 GHz Cortex-A520) |
Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Immortalis-G715 MC11 |
Adreno 732 |
Bộ nhớ lưu trữ
Bộ nhớ RAM |
12GB |
12GB |
Bộ nhớ trong (ROM) |
256GB |
256GB |
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
không |
Kết nối
Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0 |
USB Type-C 2.0 |
Cổng kết nối tai nghe |
Không |
không |
Mạng di động |
GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G |
GSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G |
Wifi |
Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac / 6e, băng tần kép, Wi-Fi Direct |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
Bluetooth |
5.4, A2DP, LE |
5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC |
GPS |
GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1C+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC |
BDS, A-GPS, GLONASS |
Hỗ trợ SIM |
2 sim |
2 nano SIM |
Pin - sạc
Dung lượng pin |
5000mAh |
5500 mAh |
Công nghệ sạc nhanh |
120W |
100W |
Thời gian onscreen |
|
|
Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
Vật liệu thiết kế |
|
Mặt kính, mặt sau bằng kính, khung nhựa |
Kích thước |
162.2 x 75.7 x 8.5 mm |
162.7 x 75.2 x 8.5 mm |
Trọng lượng |
204 g |
200 g |
Tính năng đặc biệt
Công nghệ bảo mật |
Vân tay trong màn hình |
Cảm biến vân tay quang học |
Khả năng chống nước |
IP 68 |
|
Tính năng khác |
|
- |
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678