map-markerCS1: Số 7 Ngõ 121 Thái Hà, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

map-marker CS2: Số 22 Ngõ 68 Cầu Giấy, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

phoneHotline: 090 154 8866

So sánh Xiaomi Redmi 17 5G Chính Hãng với Redmi Note 15 Pro 5G Chính Hãng

anh-thum-redmi-17-5g-chinh-hang
5.390.000 ₫
Trả góp từ: 1.078.000 ₫
anh-thum-redmi-note-15-pro-5g-ch
8.350.000 ₫
Trả góp từ: 1.670.000 ₫
Thông số cơ bản
Màn Hình 6.9 inches, IPS LCD, 120Hz 6.83 inches, AMOLED, 68B colors, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR10+, Dolby Vision, 1800 nits (HBM), 3200 nits (peak)
Camera Sau 50 MP, f/1.8, (wide), PDAF 200 MP, f/1.7; 8 MP, f/2.2
Camera Trước 8 MP, f/2.0, (wide) 20 MP, f/2.2
Chíp Xử Lý (CPU) Qualcomm Snapdragon 4 Gen 5 (4nm) Mediatek Dimensity 7400 Ultra (4 nm)
Bộ Nhớ RAM 4GB 8GB
Bộ Nhớ Trong (ROM) 128GB 256GB
Hỗ trợ Sim 2 Sim 2 Sim
Công nghệ bảo mật Cảm biến vân tay (gắn bên hông) Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học)
Pin 7500 mAh, 45W 6580 mAh, 45W
Màn hình
Kích thước màn hình 6.9 inches 6.83 inches
Tỷ lệ màn hình 114.9 cm2 (~86.2% screen-to-body ratio) 19.5:9 ratio (~447 ppi density)
Công nghệ màn hình IPS LCD AMOLED
Độ phân giải màn hình 720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~254 ppi density) 1280 x 2772 pixels
Kính bảo vệ màn hình Corning Gorilla Glass Victus 2, Mohs level 5
Camera sau
Số ống kính 1 2
Độ phân giải & khẩu độ 50 MP, f/1.8, (wide), PDAF; Auxiliary lens 200 MP, f/1.7, 23mm (wide), 1/1.4", 0.56µm, multi-directional PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 15mm, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Quay phim camera sau 1080p@30fps 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, OIS
Các tính năng khác camera sau LED flash, HDR LED flash, HDR, panorama
Camera trước
Số ống kính camera trước 1 1
Độ phân giải & khẩu độ 8 MP, f/2.0, (wide) 20 MP, f/2.2, 25mm (wide), 1/4.0", 0.7µm
Quay phim camera trước 1080p@30fps 1080p@30/60fps
Các tính năng khác camera trước HDR HDR, panorama
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 16, HyperOS 3 Android 15, up to 4 major OS updates, HyperOS 2
Chíp xử lý (CPU) Qualcomm Snapdragon 4 Gen 5 (4nm) Mediatek Dimensity 7400 Ultra (4 nm)
Tốc độ xử lý 2 nhân 2.4 GHz & 6 nhân 2 GHz Octa-core (4x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
Chip xử lý đồ họa (GPU) Hãng không công bố Mali-G615 MC2
Bộ nhớ lưu trữ
Bộ nhớ RAM 4GB 8GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128GB 256GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 2 TB Không
Kết nối
Cổng kết nối sạc USB Type-C 2.0 USB Type-C 2.0, OTG
Cổng kết nối tai nghe 3.5mm Không
Mạng di động GSM / HSPA / LTE / 5G GSM / HSPA / LTE / 5G
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth 5.4, A2DP, LE 5.4, A2DP, LE
GPS GPS, GLONASS, GALILEO, BDS GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS
Hỗ trợ SIM 2 Sim 2 Sim
Pin - sạc
Dung lượng pin Si/C Li-Ion 7500 mAh Si/C Li-Ion 6580 mAh
Công nghệ sạc nhanh 45W 45W có dây, 22,5W đấu dây ngược
Thời gian onscreen
Thời gian sạc
Thiết kế
Vật liệu thiết kế Khung & Mặt lưng nhựa Mặt kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt lưng bằng nhựa hoặc silicon (da sinh thái), khung nhựa
Kích thước 170.1 x 78.42 x 8.8 mm 163,6 x 78,1 x 8 mm
Trọng lượng 232 g 210 g
Tính năng đặc biệt
Công nghệ bảo mật Cảm biến vân tay (gắn bên hông) Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học)
Khả năng chống nước Đạt chuẩn IP64 Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút)
Tính năng khác

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678