So sánh Xiaomi Redmi 17 4G Chính Hãng với Redmi Note 15 Pro 4G Chính Hãng
4.990.000 ₫
Trả góp từ: 998.000 ₫
6.790.000 ₫
Trả góp từ: 1.358.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.9 inches, IPS LCD, 120Hz |
6.77 inches, AMOLED, 68B colors, 120Hz, 3840Hz PWM, 3200 nits (peak) |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.8, (wide), PDAF |
200 MP, f/1.7; 8 MP, f/2.2 |
| Camera Trước |
8 MP, f/2.0, (wide) |
32 MP, f/2.2 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Mediatek Helio G91 Ultra (12 nm) |
Mediatek Helio G200 Ultra (6 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
4GB |
6GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
128GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (gắn bên hông) |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Pin |
7500 mAh, 45W |
6500 mAh, 45W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.9 inches |
6.77 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
114.9 cm2 (~86.2% screen-to-body ratio) |
~89.1% screen-to-body ratio |
| Công nghệ màn hình |
IPS LCD |
AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~254 ppi density) |
1080 x 2392 pixels (~388 ppi density) |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
Corning Gorilla Glass Victus 2, Mohs level 5 |
Camera sau
| Số ống kính |
1 |
2 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.8, (wide), PDAF; Auxiliary lens |
200 MP, f/1.7, 23mm (wide), 1/1.4", 0.56µm, multi-directional PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 15mm, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm |
| Quay phim camera sau |
1080p@30fps |
1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, HDR |
LED flash, HDR, panorama |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
8 MP, f/2.0, (wide) |
32 MP, f/2.2, (wide), 1/3.0", 0.7µm |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps |
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera trước |
HDR |
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 16, HyperOS 3 |
Android 15, up to 4 major OS updates, HyperOS 2 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Mediatek Helio G91 Ultra (12 nm) |
Mediatek Helio G200 Ultra (6 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55) |
Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Mali-G52 MC2 |
Mali-G57 MC2 (1.1GHz) |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
4GB |
6GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
128GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
MicroSD, hỗ trợ tối đa 2 TB |
microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM) |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0 |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
3.5 mm |
Không |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE |
GSM / HSPA / LTE |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth |
5.4, A2DP, LE |
5.3, A2DP, LE |
| GPS |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS |
| Hỗ trợ SIM |
2 Sim |
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
Si/C Li-Ion 7500 mAh |
Si/C Li-Ion 6500 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
45W |
45W có dây, 18W đấu dây ngược |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Khung & Mặt lưng nhựa |
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng nhựa |
| Kích thước |
170.1 x 78.4 x 8.8 mm |
163,2 x 76,3 x 8 mm |
| Trọng lượng |
232 g |
195 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (gắn bên hông) |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP65 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất thấp) |
Đạt chuẩn IP65 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất thấp) |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678