So sánh Redmi 14R 5G Mới 100% (Sẵn TV) với Redmi Note 15 5G Mới 100% (Sẵn TV)
2.290.000 ₫
Trả góp từ: 458.000 ₫
4.290.000 ₫
Trả góp từ: 858.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6,88 inch, IPS LCD, 120Hz, 450 nits (typ), 600 nits (HBM) |
6.77 inches, AMOLED, 68B colors, 120Hz, 3200 nits (peak) |
| Camera Sau |
13 MP, AF; 2 MP |
50 MP, f/1.8; 2MP |
| Camera Trước |
5 MP |
16 MP |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (4nm) |
Qualcomm SM6475-AB Snapdragon 6 Gen 3 (4 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
4GB |
6GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
128GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Dấu vân tay (gắn bên) |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Pin |
5160 mAh, 18W |
5800 mAh, 45W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6,88 inch |
6.77 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
~ 84,0% tỷ lệ màn hình trên cơ thể |
~388 ppi density |
| Công nghệ màn hình |
IPS LCD |
AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
720 x 1640 pixel |
1080 x 2392 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
Xiaomi Dragon Crystal Glass |
Camera sau
| Số ống kính |
2 |
2 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
13 MP, (rộng), AF 2 MP |
50 MP, f/1.8, (wide), 1/2.88", 0.61µm; 2MP, (depth) |
| Quay phim camera sau |
1080p @ 30fps |
4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Các tính năng khác camera sau |
|
LED flash, HDR, panorama |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
5 MP |
8 MP, (wide) |
| Quay phim camera trước |
1080p @ 30fps |
1080p@30/60fps |
| Các tính năng khác camera trước |
|
HDR, panorama |
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 14, HyperOS |
Android 15, HyperOS 2 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (4nm) |
Qualcomm SM6475-AB Snapdragon 6 Gen 3 (4 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (2x2,2 GHz Cortex-A78 & 6x1,95 GHz Cortex-A55) |
Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A78 & 4x1.8 GHz Cortex-A55) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 613 |
Adreno 710 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
4GB |
6GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
128GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
microSDXC (khe chuyên dụng) |
microSDXC |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0 |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
3.5mm |
Không |
| Mạng di động |
GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth |
5.0, A2DP, LE |
5.1, A2DP, LE, LDAC |
| GPS |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS (B1l+B1C) |
| Hỗ trợ SIM |
2 Sim |
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
5160 mAh |
Li-Ion 5800 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
18W |
45W có dây; 22,5W có dây ngược |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt trước bằng kính, khung nhựa, mặt sau bằng kính hoặc mặt sau bằng silicon (da sinh thái) |
Mặt kính (Xiaomi Dragon Crystal Glass) |
| Kích thước |
171.9 x 77.8 x 8.2 mm |
165 x 75,4 x 7,4 mm |
| Trọng lượng |
205.4 / 208.5 / 212.4 g |
178 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Dấu vân tay (gắn bên) |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Khả năng chống nước |
|
Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68 (có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút) |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678