So sánh Xiaomi Redmi 13C Chính Hãng với Redmi 12 Chính Hãng
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.74 inch, IPS LCD, 90Hz, 600 nits |
6,79 inch, IPS LCD, 90Hz, 550 nits |
| Camera Sau |
50 MP, 2 MP, 0.08 MP |
50 MP, PDAF; 8 MP; 2 MP |
| Camera Trước |
8 MP |
8 MP, f/2.1 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Mediatek MT6769Z Helio G85 (12nm) |
Mediatek MT6769H Helio G88 (12 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
4GB |
4GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
128GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay cạnh bên |
Vân tay cạnh bên |
| Pin |
5000 mAh, 18W |
5000mAh, 18W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.74 inch |
6,79 inch |
| Tỷ lệ màn hình |
20:9 ratio (~260 ppi density) |
20,5 : 9 |
| Công nghệ màn hình |
IPS LCD |
IPS LCD |
| Độ phân giải màn hình |
720 x 1600 pixels |
1080 x 2460 pixel |
| Kính bảo vệ màn hình |
Corning Gorilla Glass |
|
Camera sau
| Số ống kính |
3 |
3 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.8, 28mm (wide), PDAF; 2 MP, f/2.4, (macro); 0.08 MP (auxiliary lens) |
50 MP, f/1.8, (wide), PDAF 8 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide) 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Quay phim camera sau |
1080p@30fps |
1080p @ 30fps |
| Các tính năng khác camera sau |
|
|
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
8 MP, f/2.0 |
8 MP, f/2.1, (wide) |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps |
1080p @ 30fps |
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 13, MIUI 14 |
Android 13, MIUI 14 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Mediatek MT6769Z Helio G85 (12nm) |
Mediatek MT6769H Helio G88 (12 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55) |
Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Mali-G52 MC2 |
Mali-G52 MC2 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
4GB |
4GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
128GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
microSDXC |
microSDXC ( sử dụng khe SIM dùng chung ) |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0 |
USB Type-C |
| Cổng kết nối tai nghe |
3.5mm jack |
3.5mm |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE |
|
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
| Bluetooth |
5.3, A2DP, LE |
5.3, A2DP, LE |
| GPS |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Hỗ trợ SIM |
2 Sim |
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
Li-Po 5000 mAh |
5000 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
18W wired, PD |
Sạc nhanh 18W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
|
Mặt kính, khung nhựa, mặt sau bằng kính |
| Kích thước |
168 x 78 x 8.1 mm |
168.6 x 76.3 x 8.2 mm |
| Trọng lượng |
192 g |
198.5 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay cạnh bên |
Vân tay cạnh bên |
| Khả năng chống nước |
Không |
IP53 |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678