So sánh Xiaomi Poco X8s 5G Chính Hãng với Xiaomi Poco C85 4G Chính Hãng
12.990.000 ₫
Trả góp từ: 2.598.000 ₫
3.850.000 ₫
Trả góp từ: 770.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.35 inches, LTPO AMOLED, 68B colors, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 3500 nits (peak) |
6.9 inches, IPS LCD, 120Hz, 660 nits (typ), 810 nits (HBM) |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.8; 50 MP, f/2.2; 8 MP, f/2.2 |
50 MP, f/1.8 |
| Camera Trước |
20 MP |
8 MP, f/2.0 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (4 nm) |
Mediatek Helio G81 Ultra (12 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
6GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
128GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 nano SIM |
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
Vân tay (gắn bên) |
| Pin |
6330 mAh, 100W |
6000 mAh, 33W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.35 inches |
6.9 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
19.5:9 ratio (~460 ppi density) |
20:9 ratio (~254 ppi density) |
| Công nghệ màn hình |
LTPO AMOLED |
IPS LCD |
| Độ phân giải màn hình |
1220 x 2656 pixels |
720 x 1600 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
Xiaomi Shield Glass |
|
Camera sau
| Số ống kính |
3 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.8, (wide), 1/1.55", 1.0µm, PDAF, OIS
50 MP, f/2.2, 57mm (periscope telephoto), PDAF, 2.5x optical zoom
8 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm |
50 MP, f/1.8, 28mm (wide), 1/2.76", 0.64µm, PDAF |
| Quay phim camera sau |
4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, OIS |
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, HDR, panorama |
LED flash, HDR |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
20 MP |
8 MP, f/2.0, (wide), 1/4.0", 1.12µm |
| Quay phim camera trước |
1080p@30/60fps |
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera trước |
|
HDR |
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 16, HyperOS 3 |
Android 15, HyperOS 2 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM7750-AB Snapdragon 7 Gen 4 (4 nm) |
Mediatek Helio G81 Ultra (12 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (1x2.8 GHz Cortex-720 & 4x2.4 GHz Cortex-720 & 3x1.8 GHz Cortex-520) |
Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 722 |
Mali-G52 MC2 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
6GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
256GB |
128GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
microSDXC (khe cắm chuyên dụng) |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0 |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
3.5mm |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
GSM / HSPA / LTE |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
| Bluetooth |
5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5, Auracast, ASHA |
5.4, A2DP, LE |
| GPS |
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5), GLONASS |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Hỗ trợ SIM |
Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM + eSIM (tối đa 2 SIM cùng lúc) |
2 nano SIM |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
Si/C Li-Ion 6330 mAh |
6000 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Công suất 100W có dây, PD3.0, QC3+, PPS 100W
Công suất 22.5W đấu dây ngược |
33W, 10W có dây ngược |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
50% trong 31 phút |
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt trước bằng kính (Xiaomi Shield Glass), khung nhôm, mặt sau bằng kính |
Mặt kính, khung nhựa |
| Kích thước |
151,1 x 71,8 x 8,1 mm |
171.9 x 77.8 x 8.2 mm |
| Trọng lượng |
187 g |
204 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
Vân tay (gắn bên) |
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP68 chống bụi và chống nước (có thể ngâm trong nước ở độ sâu 1,5m trong 30 phút) |
Chống bụi và chống nước chuẩn IP64 (chống nước bắn vào) |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678