So sánh Xiaomi Poco C81 Pro Chính Hãng với Xiaomi Poco X8 Pro Max Chính Hãng
4.000.000 ₫
Trả góp từ: 800.000 ₫
13.390.000 ₫
Trả góp từ: 2.678.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.9 inches, IPS LCD, 120Hz, 650 nits (typ), 800 nits (peak) |
6.83 inches, AMOLED, 68B colors, 120Hz, 3840Hz PWM, Dolby Vision, HDR10+, 2000 nits (HBM), 3500 nits (peak) |
| Camera Sau |
13 MP, f/2.2 |
50 MP, f/1.5; 8 MP, f/2.2 |
| Camera Trước |
8 MP, f/2.0 |
20 MP, f/2.2 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Unisoc T7250 (12 nm) |
Mediatek Dimensity 9500s (3 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
4GB |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 nano SIM |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (gắn bên hông) |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Pin |
6000 mAh, 15W |
8500 mAh, 100W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.9 inches |
6.83 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
20:9 ratio (~254 ppi density) |
19.5:9 ratio (~447 ppi density) |
| Công nghệ màn hình |
IPS LCD |
AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
720 x 1600 pixels |
1280 x 2772 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
Corning Gorilla Glass 7i |
Camera sau
| Số ống kính |
1 |
2 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
13 MP, f/2.2, (wide), 1/3.06" |
50 MP, f/1.5, 26mm (wide), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 15mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm |
| Quay phim camera sau |
1080p@30fps |
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS, HDR10+ |
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, HDR |
LED flash, HDR, panorama |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
8 MP, f/2.0, (wide) |
20 MP, f/2.2, (wide), 1/4" |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps |
1080p@30/60fps |
| Các tính năng khác camera trước |
HDR |
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 15, up to 4 major Android upgrades, HyperOS 3 |
Android 16, HyperOS 3 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Unisoc T7250 (12 nm) |
Mediatek Dimensity 9500s (3 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (2x1.8 GHz Cortex-A75 & 6x1.6 GHz Cortex-A55) |
Octa-core (1x3.73 GHz Cortex-X925 & 3x3.3 GHz Cortex-X4 & 4x2.4 GHz Cortex-A720) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Mali-G57 MP1 |
Immortalis-G925 MC12 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
4GB |
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
microSDXC (khe cắm chuyên dụng) |
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0 |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
3.5mm |
Không |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth |
5.2, A2DP, LE |
5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5, Auracast, ASHA |
| GPS |
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS |
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), NavIC (L1+L5), GLONASS |
| Hỗ trợ SIM |
2 nano SIM |
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
6000 mAh |
Si/C Li-Ion 8500 mAh hoặc 9000 mAh (tùy theo thị trường/khu vực) |
| Công nghệ sạc nhanh |
có dây 15W, 7.5W đấu dây ngược |
Công suất 100W khi có dây, 100W PPS, PD3.0; 27W đấu dây ngược |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt kính, khung nhựa, mặt sau bằng nhựa |
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 7i), khung nhôm, mặt sau bằng kính |
| Kích thước |
171,6 x 79,5 x 8,2 mm |
162,9 x 77,9 x 8,2 mm |
| Trọng lượng |
208 g |
218 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (gắn bên hông) |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Khả năng chống nước |
|
Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút) |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678