So sánh Xiaomi Pad 7 Ultra Wifi Nguyên Seal Xịn với Xiaomi Redmi Pad SE Fullbox (sẵn TV)
20.590.000 ₫
Trả góp từ: 4.118.000 ₫
3.390.000 ₫
Trả góp từ: 678.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
14.0 inches, AMOLED, 68B colors, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 1600 nits (peak) |
11 inch, IPS LCD, 90Hz, 400 nits |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.8 |
8 MP, f / 2.0 |
| Camera Trước |
32 MP, f/2.2 |
5 MP, f / 2.2 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Xring O1 (3 nm) |
Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G ( 6nm ) |
| Bộ Nhớ RAM |
12GB |
4GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
128GB |
| Hỗ trợ Sim |
Không |
Không |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (gắn bên hông) |
Không |
| Pin |
12.000 mAh, 120W |
8000 mAh, 10W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
14.0 inches |
11 inch |
| Tỷ lệ màn hình |
3:2 ratio (~275 ppi density) |
16:10 |
| Công nghệ màn hình |
AMOLED |
IPS LCD |
| Độ phân giải màn hình |
2136 x 3200 pixels |
1200 x 1920 pixel |
| Kính bảo vệ màn hình |
Corning Gorilla Glass 5 |
|
Camera sau
| Số ống kính |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.8, (wide), 1/2.76", 0.64µm, PDAF |
8 MP, f / 2.0, ( rộng ), 1/4 ", 1.12 Lời, AF |
| Quay phim camera sau |
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps |
|
| Các tính năng khác camera sau |
|
|
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
32 MP, f/2.2, 19mm (ultrawide), 1/3.6", 0.61µm |
5 MP, f / 2.2, ( ultrawide ), 1/5 ", 1.12 |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps |
|
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 15, HyperOS 2 |
Android 13, MIUI Pad 14 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Xring O1 (3 nm) |
Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G ( 6nm ) |
| Tốc độ xử lý |
10-core (2x3.7GHz Cortex-X925 & 4x3.4GHz Cortex-A725 & 2x1.9GHz Cortex-A725 & 2x1.8GHz Cortex-A520) |
Octa-core ( 4x2.4 GHz Kryo 265 Gold & 4x1.9 GHz Kryo 265 Bạc ) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Immortalis-G925 MP16 |
Adreno 610 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
12GB |
4GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
256GB |
128GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
microSDXC |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 3.2 Gen2, OTG, accessory connector pins |
USB Type-C |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Không |
| Mạng di động |
Không |
Không |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/a/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
| Bluetooth |
5.4, A2DP, LE, LHDC 5 |
5.0, A2DP, LE |
| GPS |
|
Không |
| Hỗ trợ SIM |
Không |
Không |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
12000 mAh |
8000 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Công suất có dây 120W, công suất có dây ngược PD3.0 7.5W |
Sạc 10W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt kính trước (Gorilla Glass 5), khung nhôm, mặt sau bằng nhôm |
Mặt kính, mặt sau bằng nhôm, khung nhôm |
| Kích thước |
305,8 x 207,5 x 5,1 mm |
255.5 x 167.1 x 7.4 mm |
| Trọng lượng |
609 g hoặc 619 g |
478 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (gắn bên hông) |
|
| Khả năng chống nước |
|
|
| Tính năng khác |
Hỗ trợ bút stylus (từ tính) |
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678