map-markerCS1: Số 7 Ngõ 121 Thái Hà, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

map-marker CS2: Số 22 Ngõ 68 Cầu Giấy, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

phoneHotline: 090 154 8866

So sánh Xiaomi Mi 8 Lite 6GB/64GB với Redmi 10X (Redmi Note 9) Fullbox Mở Seal

mi_8_lite_5c1dfda682d32_22_12_2018_16_02_30
Ngừng kinh doanh
xiaomi-redmi-10x-thulm
1.990.000 ₫ 3.190.000 ₫
Trả góp từ: 398.000 ₫
Thông số cơ bản
Màn Hình 6,26 inch FullHD+ (2248x1080 pixel), IPS LCD 6.53 inch FullHD+, 1080 x 2340 pixels, IPS LCD
Camera Sau Sau Dual: 12 MP (f/1.9) & 5 MP (f/2.0), trước: 24.MP 48 MP & 8 MP & 2 MP & 2 MP
Camera Trước 13MP
Chíp Xử Lý (CPU) Qualcomm Snapdragon 660 8 nhân 4 nhân 2.2 GHz & 4 nhân 1.8 GHz MediaTek Helio G85, 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.8 Ghz
Bộ Nhớ RAM 6GB 4GB
Bộ Nhớ Trong (ROM) 64GB, có hỗ trợ thẻ nhớ ngoài 128GB
Hỗ trợ Sim 2 nano sim 2 nano
Công nghệ bảo mật
Pin 3350mAh 5020mAh
Màn hình
Kích thước màn hình 6,26 inch 6.53"
Tỷ lệ màn hình
Công nghệ màn hình IPS LCD IPS LCD
Độ phân giải màn hình FullHD+ (2248x1080 pixel) 1080 x 2340 pixels
Kính bảo vệ màn hình Kính oleophobic (ion cường lực) Corning Gorilla Glass 5
Camera sau
Số ống kính
Độ phân giải & khẩu độ Dual 12 MP+5 MP 48 MP & 8 MP & 2 MP & 2 MP
Quay phim camera sau Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim 4K 2160p@30fps 1080p@30fps
Các tính năng khác camera sau Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Beautify HDR, Panorama
Camera trước
Số ống kính camera trước -
Độ phân giải & khẩu độ 24.MP 13MP
Quay phim camera trước Quay phim Full HD 1080p@30fps
Các tính năng khác camera trước Tự động lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Chế độ làm đẹp HDR, Panorama
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành MIUI 10 Android 10 (MIUI 11)
Chíp xử lý (CPU) Snapdragon 660 MediaTek Helio G85 (12nm)
Tốc độ xử lý 4 nhân 2.2 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
Chip xử lý đồ họa (GPU) Adreno 512 Mali-G52 MC2
Bộ nhớ lưu trữ
Bộ nhớ RAM 6GB 4GB
Bộ nhớ trong (ROM) 64GB 128GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài Có hỗ trợ thẻ nhớ ngoài
Kết nối
Cổng kết nối sạc Type C USB Type C
Cổng kết nối tai nghe Không 3.5mm
Mạng di động Hỗ trợ 4G GSM / CDMA / HSPA / LTE
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX HD 5.0, A2DP, LE
GPS A-GPS, GLONASS A-GPS, GLONASS, BDS
Hỗ trợ SIM 2 nano Sim 2 nano sim
Pin - sạc
Dung lượng pin 3350mAh 5020mAh
Công nghệ sạc nhanh Tiết kiệm pin, Siêu tiết kiệm pin, Sạc nhanh Quick Charge 3.0 Quick Charge 3.0
Thời gian onscreen -
Thời gian sạc -
Thiết kế
Vật liệu thiết kế Kim loại và kính Mặt kính cường lực, khung viền & mặt lưng nhựa
Kích thước Dài 156.4 mm - Ngang 75.8 mm - Dày 7.5 mm Dài 162.3 mm - Ngang 77.2 - Dày 8.9 mm
Trọng lượng 169 g 199g
Tính năng đặc biệt
Công nghệ bảo mật Có, bảo mật khuôn mặt Bảo mật vân tay 1 chạm
Khả năng chống nước Splash-proof
Tính năng khác Đèn pin Sạc pin nhanh Mặt kính 2.5D

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Hình ảnh về HUNGMOBILE
hungmobile-8
hungmobile-10
hungmobile-3
hungmobile-4
hungmobile-6
hungmobile-1
hungmobile-2
hungmobile-14
1-8
2-7