So sánh Xiaomi Mi 11 Ultra 5G Likenew với Redmi Note 11 Pro 5G (MTK 920) Fullbox Mở Seal
7.490.000 ₫
Trả góp từ: 1.498.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.81 inch, AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, 1700 nits (peak) |
6,67 inch, S.AMOLED, 120Hz, HDR10 |
| Camera Sau |
50 MP, f/2.0; 48 MP, f/4.1; 48 MP, f/2.2 |
108MP + 8MP + 2MP |
| Camera Trước |
20MP, f/2.2 |
16MP |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm Snapdragon 888 (5 nm) |
Dimensity 920 |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
6GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
128GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 sim |
2 nano sim |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay trong màn hình |
Vân tay ở cạnh bên |
| Pin |
5000mAh |
5160mAh |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.81 inch |
6.67 inch |
| Tỷ lệ màn hình |
20:9 |
20:9 |
| Công nghệ màn hình |
AMOLED |
S.AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
2K+, 1440 x 3200 pixels |
Full HD+ |
| Kính bảo vệ màn hình |
Corning Gorilla Glass Victus |
|
Camera sau
| Số ống kính |
3 |
3 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/2.0; 48 MP, f/4.1; 48 MP, f/2.2 |
108MP + 8MP + 2MP |
| Quay phim camera sau |
8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/480fps; gyro-EIS |
4K @ 30 khung hình / giây, 1080p @ 30/60 khung hình / giây |
| Các tính năng khác camera sau |
|
|
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
20MP, f/2.2 |
16MP |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps, 720p@120fps |
|
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 11, MIUI 12.5 |
Android 11, MIUI 12.5 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm Snapdragon 888 (5 nm) |
Dimensity 920 |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 680 & 3x2.XX GHz Kryo 680 & 4x1.XX GHz Kryo 680 |
2x2,5 GHz Cortex-A78 & 6x2,0 GHz Cortex-A55 |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 660 |
Mali-G68 MC4 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
6GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
256GB |
128GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
không |
|
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type C |
USB Type-C |
| Cổng kết nối tai nghe |
không |
3.5mm |
| Mạng di động |
3G, 4G , 5G |
3G, 4G , 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
| Bluetooth |
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR |
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR |
| GPS |
BDS, A-GPS, GLONASS |
BDS, A-GPS, GLONASS |
| Hỗ trợ SIM |
2 SIM Nano |
2 SIM Nano |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
5000mAh |
5160mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Sạc nhanh 67W |
67W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
Sạc 100% trong 45 phút |
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus), mặt sau bằng gốm, khung nhôm |
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính |
| Kích thước |
164.3 x 74.6 x 8.4 mm |
Độ dày 8,3 mm |
| Trọng lượng |
234 g (8.25 oz) |
207g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay trong màn hình |
Vân tay ở cạnh bên |
| Khả năng chống nước |
IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) |
IP 53 |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678