So sánh Xiaomi 15 5G Likenew Nobox (Sẵn TV) với Redmi K90 Pro Max 5G Nguyên Seal Xịn
9.990.000 ₫
Trả góp từ: 1.998.000 ₫
14.790.000 ₫
Trả góp từ: 2.958.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.36 inches, LTPO OLED, 1B colors, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 3200 nits (peak) |
6.9 inches, LTPO AMOLED, 68B colors, 2560Hz PWM, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, 3500 nits (peak) |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.6; 50 MP, f/2.0; 50 MP, f/2.2 |
50 MP, f/1.7, 23mm (wide); 50 MP, f/3.0, 115mm (periscope telephoto); 50 MP, f/2.4, 18mm, 102˚ (ultrawide) |
| Camera Trước |
32 MP, f/2.0 |
32 MP, f/2.2, 21mm (wide) |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
12GB |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Dấu vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
Dấu vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Pin |
5400 mAh, 90W |
7560mAh, 100W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.36 inch |
6.9 inch |
| Tỷ lệ màn hình |
20: 9 |
|
| Công nghệ màn hình |
LTPO OLED |
LTPO AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
1200 x 2670 pixel |
|
| Kính bảo vệ màn hình |
Shatterproof glass |
|
Camera sau
| Số ống kính |
3 |
3 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.6, 23mm (wide), 1/1.31", 1.2µm, dual pixel PDAF, OIS 50 MP, f/2.0, 60mm (telephoto), PDAF (10cm - ∞), OIS, 3x optical zoom 50 MP, f/2.2, 14mm, 115˚ (ultrawide) |
50 MP, f/1.7, 23mm (wide); 50 MP, f/3.0, 115mm (periscope telephoto); 50 MP, f/2.4, 18mm, 102˚ (ultrawide) |
| Quay phim camera sau |
8K@24/30fps (HDR), 4K@24/30/60fps (HDR10+, 10-bit Dolby Vision HDR, 10-bit LOG), 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS |
8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS, HDR10+ |
| Các tính năng khác camera sau |
|
|
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
32 MP, f/2.0, 22mm (wide), 0.7µm |
32 MP, f/2.2, 21mm (wide) |
| Quay phim camera trước |
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
4K@30fps, 1080p@30/60fps |
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 15, HyperOS 2 |
Android 16, HyperOS 3 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M) |
2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 830 |
Adreno 840 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
12GB |
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 3.2, OTG |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
không |
Không |
| Mạng di động |
3G, 4G , 5G |
3G, 4G , 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
| Bluetooth |
5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5 |
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR |
| GPS |
GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5) |
BDS, A-GPS, GLONASS |
| Hỗ trợ SIM |
2 sim nano |
2 nano SIM |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
5400 mAh |
7560mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Có dây 90W, Không dây 50W, Không dây đảo ngược 10W |
100W, sạc ngược 50W, sạc không dây 22.5 W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt kính, khung hợp kim nhôm (6M42) |
Mặt kính (Dragon Crystal Glass), khung nhôm |
| Kích thước |
152,3 x 71,2 x 8,1 / 8.4 / 8,5 mm |
163,3 x 77,8 x 7,9 mm |
| Trọng lượng |
189/191/192 g |
218 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Dấu vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
vân tay trong màn hình |
| Khả năng chống nước |
Chống bụi / nước IP68 (tối đa 1,5m trong 30 phút) |
IP68/69 |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678