So sánh Vivo Y300T Mới (ĐBH) với vivo iQOO Z10 Turbo Nguyên Seal Xịn
3.590.000 ₫
Trả góp từ: 718.000 ₫
8.490.000 ₫
Trả góp từ: 1.698.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.72 inches, IPS LCD, 120Hz, 1050 nits (HBM) |
6.78 inch, AMOLED, 1B màu, 144Hz, HDR, 2000 nits (HBM), 4400 nits (đỉnh) |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.8 |
50 MP, f/1.8; 2 MP, f/2.4 |
| Camera Trước |
8 MP, f/2.1 |
16 MP, f/2.5 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Mediatek Dimensity 7300 (4 nm) |
Dimensity Mediatek 8400 (4 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 sim nano |
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (gắn bên hông) |
Vân tay trong màn hình |
| Pin |
6500 mAh, 44W |
7620mAh, 90W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.72 inches |
6.78 inch, |
| Tỷ lệ màn hình |
20:9 ratio (~393 ppi density) |
|
| Công nghệ màn hình |
IPS LCD |
AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
1080 x 2408 pixels |
|
| Kính bảo vệ màn hình |
|
|
Camera sau
| Số ống kính |
1 |
2 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.8, (wide), PDAF; Auxiliary lens |
50 MP, f/1.8, (rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS + 2 MP, f/2.4, (sâu) |
| Quay phim camera sau |
4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
4K, 1080p, con quay hồi chuyển-EIS, OIS |
| Các tính năng khác camera sau |
Ring-LED flash, panorama |
|
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
8 MP, f/2.1, (wide) |
16 MP, f/2.5, (rộng), 1/3.0", 1.0µm |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps |
|
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 15, OriginOS 5 |
Android 15, OriginOS 5 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Mediatek Dimensity 7300 (4 nm) |
Mediatek Dimensity 8400 (4 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (4x2.5 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) |
Lõi tám (1x3,25 GHz Cortex-A725 & 3x3,0 GHz Cortex-A725 & 4x2,1 GHz Cortex-A725) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Mali-G615 MC2 |
G720 MC7 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0, OTG |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Không |
| Mạng di động |
GSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G |
3G, 4G , 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
| Bluetooth |
5.4, A2DP, LE, aptX HD |
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR |
| GPS |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
BDS, A-GPS, GLONASS |
| Hỗ trợ SIM |
2 Sim |
2 nano SIM |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
Li-Ion 6500 mAh |
7620mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Công suất 44W, Đấu dây ngược |
90W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
50% trong 40 phút |
100% trong 55p |
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt kính, mặt sau bằng nhựa, khung nhựa |
Mặt kính, mặt sau bằng nhựa, khung nhựa |
| Kích thước |
165,7 x 76,3 x 8,1 mm |
163,7 x 75,9 x 8,1 mm (6,44 x 2,99 x 0,32 in) |
| Trọng lượng |
204 g hoặc 208 g |
212g (7,48oz) |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (gắn bên hông) |
vân tay trong màn hình |
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP64 chống bụi và chống nước (chống bắn nước) |
IP65 |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678