So sánh vivo iQOO Z11S 5G Nguyên Seal Xịn với vivo iQOO Z10 Turbo Nguyên Seal Xịn
7.150.000 ₫
Trả góp từ: 1.430.000 ₫
8.890.000 ₫
Trả góp từ: 1.778.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.83 inches, AMOLED, 1B colors, 144Hz, 2160Hz PWM, HDR, 1000 nits, 2000 nits (HBM) |
6.78 inch, AMOLED, 1B màu, 144Hz, HDR, 2000 nits (HBM), 4400 nits (đỉnh) |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.8 |
50 MP, f/1.8; 2 MP, f/2.4 |
| Camera Trước |
8 MP, f/2.1 |
16 MP, f/2.5 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Mediatek Dimensity 7500 (4 nm) |
Dimensity Mediatek 8400 (4 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 sim nano |
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay trong màn hình |
| Pin |
10.000 mAh. 44W |
7620mAh, 90W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.83 inches |
6.78 inch, |
| Tỷ lệ màn hình |
20:9 ratio (~450 ppi density) |
|
| Công nghệ màn hình |
AMOLED |
AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
1260 x 2800 pixels |
|
| Kính bảo vệ màn hình |
|
|
Camera sau
| Số ống kính |
1 |
2 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.8, (wide), PDAF |
50 MP, f/1.8, (rộng), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS + 2 MP, f/2.4, (sâu) |
| Quay phim camera sau |
4K, 1080p, gyro-EIS |
4K, 1080p, con quay hồi chuyển-EIS, OIS |
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, HDR, panorama |
|
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
8 MP, f/2.1, (wide) |
16 MP, f/2.5, (rộng), 1/3.0", 1.0µm |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps |
|
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 16, OriginOS 6 |
Android 15, OriginOS 5 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Mediatek Dimensity 7500 (4 nm) |
Mediatek Dimensity 8400 (4 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (4x2.6 GHz Arm C1 Pro & 4x2.0 GHz Arm C1 Nano) |
Lõi tám (1x3,25 GHz Cortex-A725 & 3x3,0 GHz Cortex-A725 & 4x2,1 GHz Cortex-A725) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Mali-G625 MC |
G720 MC7 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0, OTG |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Không |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
3G, 4G , 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
| Bluetooth |
5.4, A2DP, LE, aptX HD |
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR |
| GPS |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC |
BDS, A-GPS, GLONASS |
| Hỗ trợ SIM |
2 Sim |
2 nano SIM |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
Si/C Li-Ion 10000 mAh |
7620mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
44W có dây| Đấu dây ngược |
90W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
100% trong 55p |
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
|
Mặt kính, mặt sau bằng nhựa, khung nhựa |
| Kích thước |
163,9 x 76,5 x 8,6 mm |
163,7 x 75,9 x 8,1 mm (6,44 x 2,99 x 0,32 in) |
| Trọng lượng |
225 g |
212g (7,48oz) |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
vân tay trong màn hình |
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP68/IP69 chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút) |
IP65 |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678