So sánh vivo iQOO Z10x Nguyên Seal Xịn với Xiaomi Poco C85 4G Chính Hãng
5.490.000 ₫
Trả góp từ: 1.098.000 ₫
3.890.000 ₫
Trả góp từ: 778.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.72 inches, IPS LCD, 120Hz, 1050 nits (HBM) |
6.9 inches, IPS LCD, 120Hz, 660 nits (typ), 810 nits (HBM) |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.8; 2 MP, f/2.4 |
50 MP, f/1.8 |
| Camera Trước |
8 MP |
8 MP, f/2.0 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Mediatek Dimensity 7300 (4 nm) |
Mediatek Helio G81 Ultra (12 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
6GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
128GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 nano SIM |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (gắn bên hông) |
Vân tay (gắn bên) |
| Pin |
6500mAh, 44W |
6000 mAh, 33W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.72 inches |
6.9 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
20:9 ratio (~393 ppi density) |
20:9 ratio (~254 ppi density) |
| Công nghệ màn hình |
IPS LCD |
IPS LCD |
| Độ phân giải màn hình |
1080 x 2408 pixels |
720 x 1600 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
|
Camera sau
| Số ống kính |
2 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.8, (wide), PDAF | 2 MP, f/2.4, (depth) |
50 MP, f/1.8, 28mm (wide), 1/2.76", 0.64µm, PDAF |
| Quay phim camera sau |
4K, 1080p, gyro-EIS |
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera sau |
|
LED flash, HDR |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
8 MP, (wide) |
8 MP, f/2.0, (wide), 1/4.0", 1.12µm |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps |
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera trước |
|
HDR |
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 15, Funtouch 15 |
Android 15, HyperOS 2 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Mediatek Dimensity 7300 (4 nm) |
Mediatek Helio G81 Ultra (12 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (4x2.5 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) |
Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Mali-G615 MC2 |
Mali-G52 MC2 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
6GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
128GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
microSDXC (khe cắm chuyên dụng) |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0, OTG |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không xác định |
3.5mm |
| Mạng di động |
5G |
GSM / HSPA / LTE |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
| Bluetooth |
5.4, A2DP, LE |
5.4, A2DP, LE |
| GPS |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Hỗ trợ SIM |
2 Sim |
2 nano SIM |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
6500 mAh |
6000 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Có dây 44W Có dây ngược |
33W, 10W có dây ngược |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
50% trong 31 phút |
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt kính, mặt sau bằng nhựa, khung nhựa |
Mặt kính, khung nhựa |
| Kích thước |
165,7 x 76,3 x 8,1 mm |
171.9 x 77.8 x 8.2 mm |
| Trọng lượng |
204g |
204 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (gắn bên hông) |
Vân tay (gắn bên) |
| Khả năng chống nước |
Chống nước bắn theo tiêu chuẩn MIL-STD-810H |
Chống bụi và chống nước chuẩn IP64 (chống nước bắn vào) |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678