So sánh Vivo iQOO 15T Nguyên Seal Xịn với OnePlus 15 5G Nguyên Seal Xịn (Snap 8 Elite Gen 5)
15.690.000 ₫
Trả góp từ: 3.138.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.83 inches, AMOLED, 1B colors, 144Hz, PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid |
6.78 inches, LTPO AMOLED, 1B colors, 165Hz, PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 800 nits (typ), 1800 nits (HBM) |
| Camera Sau |
200 MP, 50 MP |
50 MP, f/1.8; 50 MP, f/2.8; 50 MP, f/2.0 |
| Camera Trước |
16 MP |
32 MP, f/2.4 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
MediaTek Dimensity 9500 (3 nm) |
Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
12GB |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 sim |
| Công nghệ bảo mật |
Dấu vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
Dấu vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Pin |
8000 mAh, 100W |
7300 mAh, 120W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
|
6.78 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
|
19.5:9 ratio (~450 ppi density) |
| Công nghệ màn hình |
|
LTPO AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
|
1272 x 2772 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
Corning Gorilla Glass |
Camera sau
| Số ống kính |
|
3 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
|
50 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, multi-directional PDAF, OIS 50 MP, f/2.8, 80mm (periscope telephoto), 1/2.76", 0.64µm, 3.5x optical zoom, PDAF, OIS 50 MP, f/2.0, 16mm, 116˚ (ultrawide), 1/2.88", 0.61µm, PDAF |
| Quay phim camera sau |
|
8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps, Auto HDR, gyro-EIS, Dolby Vision, LUT |
| Các tính năng khác camera sau |
|
Laser focus, color spectrum sensor, LED flash, HDR, panorama, LUT preview |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
|
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
|
32 MP, f/2.4, 21mm (wide), 1/2.74", 0.8µm, AF |
| Quay phim camera trước |
|
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR |
| Các tính năng khác camera trước |
|
HDR, panorama |
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
|
Android 16, ColorOS 16 |
| Chíp xử lý (CPU) |
|
Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
| Tốc độ xử lý |
|
Octa-core (2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
|
Adreno 840 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
|
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
|
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
|
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
|
USB Type-C 3.2, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
|
Không |
| Mạng di động |
|
GSM / HSPA / LTE / 5G |
| Wifi |
|
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual or tri-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth |
|
6.0, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5 |
| GPS |
|
GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5) |
| Hỗ trợ SIM |
|
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
|
Si/C Li-Ion 7300 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
|
Sạc có dây 120W, Sạc không dây 50W Sạc không dây ngược 10W Sạc có dây ngược 5W |
| Thời gian onscreen |
|
100% trong 40 phút |
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
|
Mặt kính trước (Gorilla Glass), khung hợp kim nhôm, mặt kính sau (Crystal Shield Glass) hoặc mặt lưng bằng sợi thủy tinh |
| Kích thước |
|
161,4 x 76,7 x 8,1 mm |
| Trọng lượng |
|
211 g hoặc 215 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
|
Vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Khả năng chống nước |
|
Chống bụi và chống nước theo chuẩn IP68/IP69K (vòi phun nước áp lực cao; có thể ngâm ở độ sâu 2m trong 30 phút) |
| Tính năng khác |
|
- |
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678