So sánh Vivo iQOO 15 Nguyên Seal Xịn (Snap 8 Elite 5) với Redmi K90 Pro Max 5G Nguyên Seal Xịn
15.890.000 ₫
Trả góp từ: 3.178.000 ₫
15.190.000 ₫
Trả góp từ: 3.038.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.85 inches, LTPO AMOLED, 1B colors, 144Hz, PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 1000 nits (typ), 2600 nits (HBM), 6000 nits (peak) |
6.9 inches, LTPO AMOLED, 68B colors, 2560Hz PWM, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, 3500 nits (peak) |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.9, (wide); 50 MP, f/2.7, (periscope telephoto); 50 MP, f/2.1, (ultrawide) |
50 MP, f/1.7, 23mm (wide); 50 MP, f/3.0, 115mm (periscope telephoto); 50 MP, f/2.4, 18mm, 102˚ (ultrawide) |
| Camera Trước |
32 MP, f/2.2, 21mm (wide) |
32 MP, f/2.2, 21mm (wide) |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
12GB |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Dấu vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
Dấu vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Pin |
7000 mAh, 100W |
7560mAh, 100W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.85 inch |
6.9 inch |
| Tỷ lệ màn hình |
|
|
| Công nghệ màn hình |
LTPO AMOLED |
LTPO AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
|
|
| Kính bảo vệ màn hình |
|
|
Camera sau
| Số ống kính |
3 |
3 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.9, (wide); 50 MP, f/2.7, (periscope telephoto); 50 MP, f/2.1, (ultrawide) |
50 MP, f/1.7, 23mm (wide); 50 MP, f/3.0, 115mm (periscope telephoto); 50 MP, f/2.4, 18mm, 102˚ (ultrawide) |
| Quay phim camera sau |
8K@30fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS |
8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS, HDR10+ |
| Các tính năng khác camera sau |
|
|
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
32 MP, f/2.2, 21mm (rộng) |
32 MP, f/2.2, 21mm (wide) |
| Quay phim camera trước |
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps |
4K@30fps, 1080p@30/60fps |
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 16, OriginOS 6 (Trung Quốc) |
Android 16, HyperOS 3 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Lõi tám (2x4,6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3,62 GHz Oryon V3 Phoenix M) |
2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 840 |
Adreno 840 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
12GB |
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
|
không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 3.2, OTG |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Không |
| Mạng di động |
3G, 4G , 5G |
3G, 4G , 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, băng tần kép, Wi-Fi Direct |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
| Bluetooth |
6.0, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5 |
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR |
| GPS |
|
BDS, A-GPS, GLONASS |
| Hỗ trợ SIM |
Nano-SIM + Nano-SIM |
2 nano SIM |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
7000mAh |
7560mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
100W, sạc không dây 40W |
100W, sạc ngược 50W, sạc không dây 22.5 W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Lưng kính, khung kim loại |
Mặt kính (Dragon Crystal Glass), khung nhôm |
| Kích thước |
163,7 x 76,8 x 8,1 mm |
163,3 x 77,8 x 7,9 mm |
| Trọng lượng |
215g |
218 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
vân tay trong màn hình |
vân tay trong màn hình |
| Khả năng chống nước |
IP68/69 |
IP68/69 |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678