So sánh Samsung Galaxy Z Flip7 (Exynos 2500) với Samsung Galaxy S25 Edge 5G Chính Hãng
23.490.000 ₫
Trả góp từ: 4.698.000 ₫
29.990.000 ₫
Trả góp từ: 5.998.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.9 inches, Foldable Dynamic LTPO AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 2600 nits (peak) |
6.7 inches, LTPO AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+ |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.8; 12 MP, f/2.2 |
200 MP, f/1.7; 12 MP, f/2.2 |
| Camera Trước |
10 MP, f/2.2 |
12 MP |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Exynos 2500 (3 nm) |
Qualcomm SM8750-3-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
12GB |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 nano SIM |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay cạnh bên |
Vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Pin |
4300 mAh, 25W |
3900mAh, 25W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.9 inches |
6.7 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
21:9 ratio |
19.5:9 ratio (~513 ppi density) |
| Công nghệ màn hình |
Foldable Dynamic LTPO AMOLED 2X |
OLED |
| Độ phân giải màn hình |
1080 x 2520 pixels |
1440 x 3120 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
Corning Gorilla Glass Ceramic 2 |
Camera sau
| Số ống kính |
2 |
2 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.8, 23mm (wide), 1/1.57", 1.0µm, dual pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.2, 13mm, 123˚ (ultrawide), 1/3.2", 1.12µm |
200 MP, f/1.7, (wide), 1/1.56", PDAF, OIS 12 MP, f/2.2, (ultrawide), PDAF |
| Quay phim camera sau |
4K@30/60fps, 1080p@60/120/240fps, 720p@960fps, HDR10+ |
8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps |
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, HDR, panorama |
Best Face, LED flash, HDR, panorama |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
10 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.0", 1.22µm |
12 MP, (wide), 1/3.2", 1.12µm, dual pixel PDAF |
| Quay phim camera trước |
4K@30/60fps |
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps; gyro-EIS |
| Các tính năng khác camera trước |
HDR |
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 16, up to 7 major Android upgrades, One UI 8 |
Android 15, One UI 7 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Exynos 2500 (3 nm) |
Qualcomm SM8750-3-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
| Tốc độ xử lý |
10-core (1x3.3GHz Cortex-X5 & 2x2.74GHz Cortex-A725 & 5x2.36GHz Cortex-A725 & 2x1.8GHz Cortex-A520) |
7-core (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 5x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Xclipse 950 |
Adreno 830 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
12GB |
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
không |
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 3.2, OTG |
USB Type-C |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Không |
| Mạng di động |
3G, 4G , 5G |
5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth |
5.4, A2DP, LE |
5.4, A2DP, LE |
| GPS |
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Hỗ trợ SIM |
2 nano SIM |
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
4300 mAh |
3900mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Sạc nhanh 25W, 50% trong 30 phút; Sạc không dây nhanh 15W. Sạc không dây ngược 4,5W |
25W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
55% trong 30 phút |
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt trước bằng nhựa (khi mở ra), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), khung nhôm |
Mặt kính trước (Gorilla Glass Ceramic 2), khung titan, mặt kính sau (Gorilla Glass Victus 2) |
| Kích thước |
Mở ra: 166,7 x 75,2 x 6,5 mm Gấp lại: 85,5 x 75,2 x 13,7 mm |
158,2 x 75,6 x 5,8 mm |
| Trọng lượng |
188 g |
163g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay cạnh bên |
Vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Khả năng chống nước |
Chống bụi và nước IP48 (bụi > 1mm; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút) Khung nhôm bọc thép |
Chống bụi và chống nước IP68 (có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút) |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678