map-markerCS1: Số 7 Ngõ 121 Thái Hà, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

map-marker CS2: Số 22 Ngõ 68 Cầu Giấy, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

phoneHotline: 090 154 8866

So sánh Samsung Galaxy S26 5G Chính Hãng với Samsung Galaxy S25 Edge 5G Chính Hãng

samsung-s26-2
22.990.000 ₫
Trả góp từ: 4.598.000 ₫
samsung-s25-edge
29.990.000 ₫
Trả góp từ: 5.998.000 ₫
Thông số cơ bản
Màn Hình 6.3 inches, Dynamic LTPO AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 2600 nits (peak) 6.7 inches, LTPO AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+
Camera Sau 50 MP, f/1.8; 10 MP, f/2.4; 12 MP, f/2.2 200 MP, f/1.7; 12 MP, f/2.2
Camera Trước 12 MP, f/2.2 12 MP
Chíp Xử Lý (CPU) Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) Qualcomm SM8750-3-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
Bộ Nhớ RAM 12GB 12GB
Bộ Nhớ Trong (ROM) 256GB 256GB
Hỗ trợ Sim 2 Sim 2 Sim
Công nghệ bảo mật Dấu vân tay (dưới màn hình, siêu âm) Vân tay (dưới màn hình, siêu âm)
Pin 4300 mAh, 25W 3900mAh, 25W
Màn hình
Kích thước màn hình 6.3 inches 6.7 inches
Tỷ lệ màn hình 19.5:9 ratio (~411 ppi density) 19.5:9 ratio (~513 ppi density)
Công nghệ màn hình Dynamic LTPO AMOLED 2X OLED
Độ phân giải màn hình 1080 x 2340 pixels 1440 x 3120 pixels
Kính bảo vệ màn hình Gorilla Glass Victus 2 Corning Gorilla Glass Ceramic 2
Camera sau
Số ống kính 3 2
Độ phân giải & khẩu độ 50 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, dual pixel PDAF, OIS 10 MP, f/2.4, 67mm (telephoto), 1/3.94", 1.0µm, PDAF, OIS, 3x optical zoom 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (ultrawide), 1/2.55" 1.4µm, Super Steady video 200 MP, f/1.7, (wide), 1/1.56", PDAF, OIS 12 MP, f/2.2, (ultrawide), PDAF
Quay phim camera sau 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 10-bit HDR, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS 8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps
Các tính năng khác camera sau Best Face, LED flash, auto-HDR, panorama Best Face, LED flash, HDR, panorama
Camera trước
Số ống kính camera trước 1 1
Độ phân giải & khẩu độ 12 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/3.2", 1.12µm, dual pixel PDAF 12 MP, (wide), 1/3.2", 1.12µm, dual pixel PDAF
Quay phim camera trước 4K@30/60fps, 1080p@30fps 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps; gyro-EIS
Các tính năng khác camera trước HDR, HDR10+
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 16, up to 7 major Android upgrades, One UI 8.5 Android 15, One UI 7
Chíp xử lý (CPU) Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) Qualcomm SM8750-3-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
Tốc độ xử lý Octa-core (2x4.74 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M) 7-core (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 5x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
Chip xử lý đồ họa (GPU) Adreno 840 Adreno 830
Bộ nhớ lưu trữ
Bộ nhớ RAM 12GB 12GB
Bộ nhớ trong (ROM) 256GB 256GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài Không Không
Kết nối
Cổng kết nối sạc USB Type-C 3.2, DisplayPort 1.2, OTG USB Type-C
Cổng kết nối tai nghe Không Không
Mạng di động GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G 5G
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth 5.4, A2DP, LE 5.4, A2DP, LE
GPS GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
Hỗ trợ SIM 2 Sim 2 Sim
Pin - sạc
Dung lượng pin Li-Ion 4300 mAh 3900mAh
Công nghệ sạc nhanh Sạc có dây 25W, PD3.0; Sạc không dây 15W (Hỗ trợ Qi2); 4.5W đảo chiều không dây 25W
Thời gian onscreen
Thời gian sạc 55% trong 30 phút 55% trong 30 phút
Thiết kế
Vật liệu thiết kế Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), khung nhôm Mặt kính trước (Gorilla Glass Ceramic 2), khung titan, mặt kính sau (Gorilla Glass Victus 2)
Kích thước 149,6 x 71,7 x 7,2 mm 158,2 x 75,6 x 5,8 mm
Trọng lượng 167 g 163g
Tính năng đặc biệt
Công nghệ bảo mật Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm) Vân tay (dưới màn hình, siêu âm)
Khả năng chống nước Đạt chuẩn IP68 chống bụi và chống nước (có thể ngâm trong nước ở độ sâu 1,5m trong 30 phút) Chống bụi và chống nước IP68 (có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
Tính năng khác

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678