So sánh Samsung Galaxy S25 FE 5G Likenew với Samsung Galaxy S23 FE 5G Likenew (Snap 8 Gen 1)
9.790.000 ₫
Trả góp từ: 1.958.000 ₫
6.290.000 ₫
Trả góp từ: 1.258.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.7 inches, Dynamic LTPO AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 1900 nits (peak) |
6.4 inch, Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10 + |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.8; 8 MP, f/2.4; 12 MP, f/2.2 |
50 MP, f/1.8; 8 MP, f/2.4; 12 MP, f/2.2 |
| Camera Trước |
12 MP, f/2.2 |
10MP |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Exynos 2400 (4 nm) |
Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
8GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
128GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay trên màn hình |
| Pin |
4900 mAh, 45W |
4500 mAh, 25W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.7 inches |
6,4 inch |
| Tỷ lệ màn hình |
~89.2% screen-to-body ratio |
20: 9 |
| Công nghệ màn hình |
Dynamic LTPO AMOLED 2X |
Dynamic AMOLED 2X |
| Độ phân giải màn hình |
1080 x 2340 pixels |
1080 x 2340 pixel |
| Kính bảo vệ màn hình |
Corning Gorilla Glass Victus+, Mohs level 5 |
Corning Gorilla Glass Victus 2 |
Camera sau
| Số ống kính |
3 |
3 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.57", 1.0µm, dual pixel PDAF, OIS 8 MP, f/2.4, 75mm (telephoto), 1/4.4", 1.0µm, PDAF, OIS, 3x optical zoom 12 MP, f/2.2, 13mm, 123˚ (ultrawide), 1/3.0", 1.12µm |
50 MP, f/1.8; 8 MP, f/2.4; 12 MP, f/2.2 |
| Quay phim camera sau |
8K@24/30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps; gyro-EIS, HDR10+ |
8K @ 24/30fps, 4K @ 30 / 60fps, 1080p @ 30/60 / 240fps, 720p @ 960fps |
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, HDR, panorama, Best Face |
|
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
12 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/3.2", 1.12µm |
10 MP, f / 2.2 |
| Quay phim camera trước |
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps; gyro-EIS, HDR10+ |
4K @ 30/60fps, 1080p @ 30fps |
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 16, up to 7 major Android upgrades, One UI 8 |
Android 13, upgradable to Android 14, One UI 6.1 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Exynos 2400 (4 nm) |
Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm) |
| Tốc độ xử lý |
10-core (1x3.2GHz Cortex-X4 & 2x2.9GHz Cortex-A720 & 3x2.6GHz Cortex-A720 & 4x1.95GHz Cortex-A520) |
Octa-core (1x3.00 GHz Cortex-X2 & 3x2.50 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Xclipse 940 |
Adreno 730 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
8GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
128GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 3.2, OTG |
USB Type-C 3.2, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Không |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band or tri-band (market/region dependent), Wi-Fi Direct |
Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac / 6e, ba băng tần, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth |
5.4, A2DP, LE |
5.3, A2DP, LE |
| GPS |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
GPS, GLONASS, BDS, GALILEO |
| Hỗ trợ SIM |
2 Sim |
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
4900 mAh |
4500 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Sạc có dây 45W, PD, QC2; Sạc không dây 15W, tương thích Qi2 Không dây ngược |
25W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
65% trong 30 phút |
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus+), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass Victus+), khung nhôm. |
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 5), khung nhôm |
| Kích thước |
161,3 x 76,6 x 7,4 mm |
158 x 76,5 x 8,2 mm |
| Trọng lượng |
190 g |
209 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay trên màn hình |
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP68 chống bụi và chống nước (có thể ngâm trong nước ở độ sâu 1,5m trong 30 phút) |
IP68 |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678