So sánh Samsung Galaxy S24 FE 5G Likenew với Samsung Galaxy S24 Ultra 5G Chính Hãng (Snap 8 Gen 3)
8.090.000 ₫
Trả góp từ: 1.618.000 ₫
21.790.000 ₫
35.990.000 ₫
Trả góp từ: 4.358.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.7 inches, Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 1900 nits (peak) |
6.8 inch, LTPO AMOLED động 2X, 120Hz, HDR10+, 2600 nits |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.8; 8 MP, f/2.4; 12 MP, f/2.2 |
200 MP, f/1.7; 50 MP, f/3.4; 10 MP, f/2.4; 12 MP, f/2.2 |
| Camera Trước |
10 MP, f/2.4 |
12 MP, f/2.2 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Exynos 2400e (4 nm) |
Qualcomm SM8650-AC Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
12gb |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
256gb |
| Hỗ trợ Sim |
Nano-SIM và eSIM |
1 nano + 1 eSim |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay trong màn hình |
| Pin |
4700 mAh, 25W |
5000mAh, 45W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.7 inches |
6.8 inch |
| Tỷ lệ màn hình |
19.5:9 ratio (~385 ppi density) |
19,5: 9 |
| Công nghệ màn hình |
Dynamic AMOLED 2X |
LTPO AMOLED động 2X |
| Độ phân giải màn hình |
1080 x 2340 pixels |
1440 x 3120 pixel |
| Kính bảo vệ màn hình |
Corning Gorilla Glass Victus+, Mohs level 5 |
Gorilla Glass Armor |
Camera sau
| Số ống kính |
3 |
4 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.57", 1.0µm, dual pixel PDAF, OIS 8 MP, f/2.4, 75mm (telephoto), 1/4.4", 1.0µm, PDAF, OIS, 3x optical zoom 12 MP, f/2.2, 13mm, 123˚ (ultrawide), 1/3.0", 1.12µm |
200 MP, f/1.7; 50 MP, f/3.4; 10 MP, f/2.4; 12 MP, f/2.2 |
| Quay phim camera sau |
8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps |
8K@24/30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps, 1080p@960fps, HDR10+, thu âm thanh nổi, gyro-EIS |
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, HDR, panorama |
|
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
10 MP, f/2.4, 26mm (wide), 1/3.0", 1.22µm |
12 MP, f/2.2 |
| Quay phim camera trước |
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps; gyro-EIS |
4K@30/60fps, 1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 14, up to 7 major Android upgrades, One UI 6.1 |
Android 14, giao diện người dùng 6.1 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Exynos 2400e (4 nm) |
Qualcomm SM8650-AC Snapdragon 8 thế hệ 3 (4nm) |
| Tốc độ xử lý |
10-core (1x3.1 GHz + 2x2.9 GHz + 3x2.6 GHz + 4x1.95 GHz) |
8 nhân (1x3,39GHz Cortex-X4 & 3x3,1GHz Cortex-A720 & 2x2,9GHz Cortex-A720 & 2x2,2GHz Cortex-A520) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Xclipse 940 |
Adreno 750 (1GHz) |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
12gb |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
256gb |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 3.2, OTG |
USB Type-C |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
không |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
3G, 4G , 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band or tri-band (market/region dependent), Wi-Fi Direct |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
| Bluetooth |
5.3, A2DP, LE |
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR |
| GPS |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
BDS, A-GPS, GLONASS |
| Hỗ trợ SIM |
Nano-SIM và eSIM |
1 nano + 1 eSim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
4700 mAh |
5000mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Sạc có dây 25W, PD, QC2; không dây 15W Sạc không dây ngược |
Sạc nhanh 45W |
| Thời gian onscreen |
50% trong 30 phút Sạc |
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt kính trước (Gorilla Glass Victus+), mặt kính sau (Gorilla Glass Victus+), khung nhôm |
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Armor), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass), khung titan |
| Kích thước |
162 x 77,3 x 8 mm |
162,3 x 79 x 8,6 mm |
| Trọng lượng |
213 g |
232g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay trong màn hình |
| Khả năng chống nước |
Chống bụi và chống nước IP68 (có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút) |
IP68 |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678