So sánh điện thoại: Galaxy S10 Plus Mỹ 128GB Mới (ĐBH)Galaxy Note 8 Mỹ 64GB Mới (ĐBH)

Galaxy S10 Plus Mỹ 128GB Mới (ĐBH)

9,850,000đ

Giá cũ: 19,550,000đ

Galaxy Note 8 Mỹ 64GB Mới (ĐBH)

5,700,000đ

Giá cũ: 9,690,000đ

Chọn sản phẩm cần so sánh

Thông số cơ bản

Màn hình:

Sau: 12MP, 12MP, 16MP; Trước: 10MP, 8MP

Sau Dual 12.MP (f/.17 - f/2.2), Trước 8.MP (f/1.7)
CPU: Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm) SnapDragon 835, 4 nhân 2.35 GHz và 4 nhân 1.9 GHz
RAM: 8GB 6 GB
Bộ nhớ trong: 128GB 64GB, có hỗ trợ thẻ nhớ ngoài
Hỗ trợ Sim: 1 nano sim 1 sim nano
Pin: 4100mAh 3300mAh

Màn hình

Công nghệ màn hình:

Super AMOLED

Super AMOLED
Độ phân giải màn hình: 1440 x 3040 pixel Quad HD (1440 x 2960 pixels)
Kích thước màn hình: 6.4 inch 6,3 inch
Kính bảo vệ màn hình: Gorilla Glass 6 Kính cường lực Gorilla Glass 5

Camera sau

Độ phân giản camera sau:

Dual 12MP+12 MP+16 MP

Dual 12.MP
Khẩu độ camera sau: 12 MP, f / 1.5-2.4; 12 MP, f / 2.4; 16 MP, f / 2.2 f/1.7 và f/2.2
Quay phim camera sau: 2160p @ 60fps (không có EIS), 2160p @ 30fps, 1080p @ 30/60 / 240fps, 720p @ 960fps, HDR10 +, rec-video kép, rec âm thanh nổi, gyro-EIS & OIS Quay phim 4K 2160p@30fps
Các tính năng khác camera sau: Quay siêu chậm (Super Slow Motion), Điều chỉnh khẩu độ, Lấy nét theo pha (PDAF), A.I Camera, Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Zoom quang học, Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn m Ảnh Raw, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), chụp ảnh xoá phông

Camera trước

Độ phân giản camera trước:

Chính 10 MP & Phụ 8 MP

8.MP
Khẩu độ camera trước: 10 MP, f / 1.9; 8 MP, f / 2.2 f/1.7
Quay phim camera trước: 2160p @ 30 khung hình / giây, 1080p @ 30 khung hình / giây Quay phim 2K
Các tính năng khác camera trước: Làm đẹp (Beautify), Quay video Full HD, Tự động lấy nét (AF), HDR, Xoá phông, Quay phim 4K, Nhãn dán (AR Stickers), Flash màn hình, Chụp bằng cử chỉ, Nhận diện khuôn mặt Selfie bằng cử chỉ, Chế độ làm đẹp, Chụp bằng giọng nói, Camera góc rộng, Nhận diện khuôn mặt, Chống rung

Hệ điều hành - CPU

Hệ điều hành:

Android 9.0

Android 7.1
Chíp sử lý (CPU): Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm) SnapDragon 835
Tốc độ CPU: 1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1 .78 GHz Kryo 485 4 nhân 2.35 GHz và 4 nhân 1.9 GHz
Nhân đồ họa (GPU): Adreno 640 Adreno 540

Bộ nhớ lưu trữ

Bộ nhớ RAM:

8GB

6GB
Bộ nhớ trong (ROM): 128GB 64GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Có hỗ trợ thẻ nhớ ngoài lên tới 256GB

Kết nối

Cổng kết nối sạc:

USB Type C

USB Type C
Cổng kết nối tai nghe: 3.5mm
Mạng di động: 3G, 4G LTE Cat 16 2G, 3G, 4G
Wifi: Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac / ax, băng tần kép, Wi-Fi Direct, điểm phát sóng Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth: 5.0, A2DP, LE, aptX 5.0, A2DP, EDR, LE
GPS: Có, với A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Hỗ trợ SIM: 1 nano Sim 1 sim nano

Pin - sạc

Loại Pin:

Pin chuẩn Li-Po

Pin chuẩn Li-Ion
Dung lượng pin: 4100mAh 3300 mAh
Công nghệ sạc nhanh: Sạc nhanh không dây Qi / PMA 15W Sạc nhanh Quick Charge 2.0, Sạc pin không dây, Siêu tiết kiệm pin, Tiết kiệm pin
Thời gian sử dụng: đang cập nhật...
Thời gian sạc: đang cập nhật...

Thiết kế

Vật liệu thiết kế:

Khung kim loại + mặt kính cường lực

Kim loại và kính
Kích thước: 157,6 x 74,1 x 7,8 mm Dài 162.5 mm - Ngang 74.8 mm - Dày 8.6 mm
Kiểu dáng: Nguyên khối Thanh thẳng cảm ứng
Trọng lượng: 175 g 195g

Tính năng đặc biệt

Bảo mật vân tay:

Âm thanh: Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, AAC++, eAAC+, OGG, AC3, FLAC -
Tính năng khác: Cảm biến nhịp tim, chống nước và bui theo chuẩn IP 68, chụp ảnh xoá phông, bút Spen

0 thảo luận về