map-markerCS1: Số 7 Ngõ 121 Thái Hà, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

map-marker CS2: Số 22 Ngõ 68 Cầu Giấy, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

phoneHotline: 090 154 8866

So sánh Samsung Galaxy A57 5G Chính Hãng với Samsung Galaxy S23 Ultra 5G Likenew (Snap 8 Gen 2)

anh-thum-samsung-a57-5g
12.250.000 ₫
Trả góp từ: 2.450.000 ₫
thumll
12.190.000 ₫
Trả góp từ: 2.438.000 ₫
Thông số cơ bản
Màn Hình 6.7 inches, Super AMOLED+, 120Hz, HDR10+, 1200 nits (HBM), 1900 nits (peak) 6.8", Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10 +, 1750 nits
Camera Sau 50 MP, f/1.8; 12 MP, f/2.2; 5 MP, f/2.4 200MP, PDAF, Laser AF, OIS; 10MP, 10MP, 12MP
Camera Trước 12 MP, f/2.2 12MP
Chíp Xử Lý (CPU) Exynos 1680 (4 nm) Snapdragon 8 Gen 2 ( 4nm )
Bộ Nhớ RAM 8GB 8GB
Bộ Nhớ Trong (ROM) 128GB 256GB
Hỗ trợ Sim 2 nano SIM 2 Sim vật lý
Công nghệ bảo mật Vân tay (dưới màn hình, quang học) Vân tay trên màn hình
Pin 5000mAh, 45W 5000 mAh, 45W
Màn hình
Kích thước màn hình 6.7 inches 6.8 inch
Tỷ lệ màn hình 19.5:9 ratio (~385 ppi density)
Công nghệ màn hình Super AMOLED+ Dynamic AMOLED 2X
Độ phân giải màn hình 1080 x 2340 pixels 1440 x 3088 pixel
Kính bảo vệ màn hình Corning Gorilla Glass Victus+, Mohs level 5 Corning Gorilla Glass Victus 2
Camera sau
Số ống kính 3 4
Độ phân giải & khẩu độ 50 MP, f/1.8, (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 12 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/3.06", 1.12µm 5 MP, f/2.4, (macro) 200 MP, f / 1.7; 10 MP, f / 4.9; 10 MP, f / 2.4; 12 MP, f / 2.2
Quay phim camera sau 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS 8K @ 24/30fps, 4K @ 30 / 60fps, 1080p @ 30/60 / 240fps, 720p @ 960fps, HDR10 +, rec âm thanh nổi, gyro-EIS
Các tính năng khác camera sau Best Face, LED flash, panorama, HDR
Camera trước
Số ống kính camera trước 1 1
Độ phân giải & khẩu độ 12 MP, f/2.2, (wide), 1/3.2", 1.12µm 12 MP, f / 2.2
Quay phim camera trước 4K@30fps, 1080p@30/60fps, 10-bit HDR 4K @ 30/60fps, 1080p @ 30fps
Các tính năng khác camera trước
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 16, up to 6 major Android upgrades, One UI 8.5 Android 13, One UI 5.1
Chíp xử lý (CPU) Exynos 1680 (4 nm) Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm)
Tốc độ xử lý Octa-core (1x2.9 GHz Cortex-720 & 4x2.6 GHz Cortex-720 & 3x1.95 GHz Cortex-520) Octa-core (1x3.36 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510)
Chip xử lý đồ họa (GPU) Xclipse 550 Adreno 740
Bộ nhớ lưu trữ
Bộ nhớ RAM 8GB 8GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128GB 256GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài Không Không
Kết nối
Cổng kết nối sạc USB Type-C 2.0, OTG USB Type-C 3.2, OTG
Cổng kết nối tai nghe Không Không
Mạng di động GSM / HSPA / LTE / 5G GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band or tri-band, Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac / 6e, ba băng tần, Wi-Fi Direct
Bluetooth 6.0, A2DP, LE 5.3, A2DP, LE
GPS GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Hỗ trợ SIM 2 nano SIM 2 sim
Pin - sạc
Dung lượng pin 5000mAh 5000mAh
Công nghệ sạc nhanh Có dây 45W 45W
Thời gian onscreen -
Thời gian sạc 65% trong 30 phút, 100% trong 68 phút
Thiết kế
Vật liệu thiết kế Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus+), khung nhôm, mặt sau bằng kính (Gorilla Glass Victus+) Mặt kính ( Gorilla Glass Victus 2 ), mặt sau bằng kính ( Gorilla Glass Victus 2 ), khung nhôm
Kích thước 161,5 x 76,8 x 6,9 mm 163,4 x 78,1 x 8,9 mm
Trọng lượng 179 g 233 g
Tính năng đặc biệt
Công nghệ bảo mật Vân tay (dưới màn hình, quang học) Vân tay trên màn hình
Khả năng chống nước Đạt chuẩn IP68 chống bụi và chống nước (có thể ngâm trong nước ở độ sâu 1,5m trong 30 phút) IP68
Tính năng khác

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678