So sánh Samsung Galaxy A37 5G Chính Hãng với Samsung Galaxy A57 5G Chính Hãng
7.850.000 ₫
Trả góp từ: 1.570.000 ₫
9.250.000 ₫
Trả góp từ: 1.850.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.7 inches, Super AMOLED, 120Hz, 1200 nits (HBM), 1900 nits (peak) |
6.7 inches, Super AMOLED+, 120Hz, HDR10+, 1200 nits (HBM), 1900 nits (peak) |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.8; 8 MP, f/2.2; 5 MP, f/2.4 |
50 MP, f/1.8; 12 MP, f/2.2; 5 MP, f/2.4 |
| Camera Trước |
12 MP, f/2.2 |
12 MP, f/2.2 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Exynos 1480 (4 nm) |
Exynos 1680 (4 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
8GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
128GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 nano SIM |
2 nano SIM |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Pin |
5000mAh, 45W |
5000mAh, 45W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.7 inches |
6.7 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
19.5:9 ratio (~385 ppi density) |
19.5:9 ratio (~385 ppi density) |
| Công nghệ màn hình |
Super AMOLED |
Super AMOLED+ |
| Độ phân giải màn hình |
1080 x 2340 pixels |
1080 x 2340 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
Corning Gorilla Glass Victus+, Mohs level 5 |
Corning Gorilla Glass Victus+, Mohs level 5 |
Camera sau
| Số ống kính |
3 |
3 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.8, (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 16mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm 5 MP, f/2.4, (macro) |
50 MP, f/1.8, (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 12 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/3.06", 1.12µm 5 MP, f/2.4, (macro) |
| Quay phim camera sau |
4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, panorama, HDR |
Best Face, LED flash, panorama, HDR |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
12 MP, f/2.2, (wide), 1/3.2", 1.12µm |
12 MP, f/2.2, (wide), 1/3.2", 1.12µm |
| Quay phim camera trước |
4K@30fps, 1080p@30fps, 10-bit HDR |
4K@30fps, 1080p@30/60fps, 10-bit HDR |
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 16, up to 6 major Android upgrades, One UI 8.5 |
Android 16, up to 6 major Android upgrades, One UI 8.5 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Exynos 1480 (4 nm) |
Exynos 1680 (4 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (4x2.75 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) |
Octa-core (1x2.9 GHz Cortex-720 & 4x2.6 GHz Cortex-720 & 3x1.95 GHz Cortex-520) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Xclipse 530 |
Xclipse 550 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
8GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
128GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0, OTG |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Không |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band or tri-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth |
5.4, A2DP, LE |
6.0, A2DP, LE |
| GPS |
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| Hỗ trợ SIM |
2 nano SIM |
2 nano SIM |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
5000mAh |
5000mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
45W |
Có dây 45W |
| Thời gian onscreen |
- |
- |
| Thời gian sạc |
|
65% trong 30 phút, 100% trong 68 phút |
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus+), khung bằng nhựa, mặt sau bằng kính (Gorilla Glass Victus+) |
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus+), khung nhôm, mặt sau bằng kính (Gorilla Glass Victus+) |
| Kích thước |
162,9 x 78,2 x 7,4 mm |
161,5 x 76,8 x 6,9 mm |
| Trọng lượng |
196 g |
179 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP68 chống bụi và chống nước (có thể ngâm trong nước ở độ sâu 1,5m trong 30 phút) |
Đạt chuẩn IP68 chống bụi và chống nước (có thể ngâm trong nước ở độ sâu 1,5m trong 30 phút) |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678