map-markerCS1: Số 7 Ngõ 121 Thái Hà, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

map-marker CS2: Số 22 Ngõ 68 Cầu Giấy, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

phoneHotline: 090 154 8866

So sánh Samsung Galaxy A37 5G Chính Hãng với Samsung Galaxy A57 5G Chính Hãng

anh-thum-samsung-a37-5g
7.850.000 ₫
Trả góp từ: 1.570.000 ₫
anh-thum-samsung-a57-5g
9.250.000 ₫
Trả góp từ: 1.850.000 ₫
Thông số cơ bản
Màn Hình 6.7 inches, Super AMOLED, 120Hz, 1200 nits (HBM), 1900 nits (peak) 6.7 inches, Super AMOLED+, 120Hz, HDR10+, 1200 nits (HBM), 1900 nits (peak)
Camera Sau 50 MP, f/1.8; 8 MP, f/2.2; 5 MP, f/2.4 50 MP, f/1.8; 12 MP, f/2.2; 5 MP, f/2.4
Camera Trước 12 MP, f/2.2 12 MP, f/2.2
Chíp Xử Lý (CPU) Exynos 1480 (4 nm) Exynos 1680 (4 nm)
Bộ Nhớ RAM 8GB 8GB
Bộ Nhớ Trong (ROM) 128GB 128GB
Hỗ trợ Sim 2 nano SIM 2 nano SIM
Công nghệ bảo mật Vân tay (dưới màn hình, quang học) Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Pin 5000mAh, 45W 5000mAh, 45W
Màn hình
Kích thước màn hình 6.7 inches 6.7 inches
Tỷ lệ màn hình 19.5:9 ratio (~385 ppi density) 19.5:9 ratio (~385 ppi density)
Công nghệ màn hình Super AMOLED Super AMOLED+
Độ phân giải màn hình 1080 x 2340 pixels 1080 x 2340 pixels
Kính bảo vệ màn hình Corning Gorilla Glass Victus+, Mohs level 5 Corning Gorilla Glass Victus+, Mohs level 5
Camera sau
Số ống kính 3 3
Độ phân giải & khẩu độ 50 MP, f/1.8, (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 16mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm 5 MP, f/2.4, (macro) 50 MP, f/1.8, (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 12 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/3.06", 1.12µm 5 MP, f/2.4, (macro)
Quay phim camera sau 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS
Các tính năng khác camera sau LED flash, panorama, HDR Best Face, LED flash, panorama, HDR
Camera trước
Số ống kính camera trước 1 1
Độ phân giải & khẩu độ 12 MP, f/2.2, (wide), 1/3.2", 1.12µm 12 MP, f/2.2, (wide), 1/3.2", 1.12µm
Quay phim camera trước 4K@30fps, 1080p@30fps, 10-bit HDR 4K@30fps, 1080p@30/60fps, 10-bit HDR
Các tính năng khác camera trước
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 16, up to 6 major Android upgrades, One UI 8.5 Android 16, up to 6 major Android upgrades, One UI 8.5
Chíp xử lý (CPU) Exynos 1480 (4 nm) Exynos 1680 (4 nm)
Tốc độ xử lý Octa-core (4x2.75 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) Octa-core (1x2.9 GHz Cortex-720 & 4x2.6 GHz Cortex-720 & 3x1.95 GHz Cortex-520)
Chip xử lý đồ họa (GPU) Xclipse 530 Xclipse 550
Bộ nhớ lưu trữ
Bộ nhớ RAM 8GB 8GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128GB 128GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài Không Không
Kết nối
Cổng kết nối sạc USB Type-C 2.0, OTG USB Type-C 2.0, OTG
Cổng kết nối tai nghe Không Không
Mạng di động GSM / HSPA / LTE / 5G GSM / HSPA / LTE / 5G
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band or tri-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth 5.4, A2DP, LE 6.0, A2DP, LE
GPS GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS
Hỗ trợ SIM 2 nano SIM 2 nano SIM
Pin - sạc
Dung lượng pin 5000mAh 5000mAh
Công nghệ sạc nhanh 45W Có dây 45W
Thời gian onscreen - -
Thời gian sạc 65% trong 30 phút, 100% trong 68 phút
Thiết kế
Vật liệu thiết kế Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus+), khung bằng nhựa, mặt sau bằng kính (Gorilla Glass Victus+) Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus+), khung nhôm, mặt sau bằng kính (Gorilla Glass Victus+)
Kích thước 162,9 x 78,2 x 7,4 mm 161,5 x 76,8 x 6,9 mm
Trọng lượng 196 g 179 g
Tính năng đặc biệt
Công nghệ bảo mật Vân tay (dưới màn hình, quang học) Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Khả năng chống nước Đạt chuẩn IP68 chống bụi và chống nước (có thể ngâm trong nước ở độ sâu 1,5m trong 30 phút) Đạt chuẩn IP68 chống bụi và chống nước (có thể ngâm trong nước ở độ sâu 1,5m trong 30 phút)
Tính năng khác

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678