So sánh Rog Phone 3 Mới với Xiaomi Black Shark 4 Nguyên Seal Xịn
9.950.000 ₫
Trả góp từ: 1.990.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.59 inch, AMOLED, 1B colors, 144Hz, HDR10+, 650 nits (typ) |
6.67 inch, Super AMOLED, 144Hz, HDR10+, 1300 nits |
| Camera Sau |
64 MP, f/1.8; 13 MP, f/2.4; 5 MP, f/2.0, (macro) |
48 MP, f/1.8; 8 MP, f/2.2; 5 MP, f/2.4 |
| Camera Trước |
24 MP, f/2.0 |
20 MP, f/2.0 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) |
Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G (7 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
6GB, 8GB, 12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
128GB, 256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 nano SIM |
2 nano SIM |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay trong màn hình |
Vân tay ở cạnh bên |
| Pin |
6000mAH |
4500mAh |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.59 inch |
6.67 inch |
| Tỷ lệ màn hình |
19,5: 9 |
20:9 |
| Công nghệ màn hình |
AMOLED |
Super AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
1080 x 2340 pixel |
1080 x 2400 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
Corning Gorilla Glass 6 |
Corning Gorilla Glass |
Camera sau
| Số ống kính |
3 |
3 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
64 MP, f/1.8; 13 MP, f/2.4; 5 MP, f/2.0, (macro) |
48 MP, f/1.8; 8 MP, f/2.2; 5 MP, f/2.4 |
| Quay phim camera sau |
8K @ 30 khung hình / giây, 4K @ 30/60/120 khung hình / giây, 1080p @ 30/60 / 240 khung hình / giây, 720p @ 480 khung hình / giây; con quay hồi chuyển EIS |
4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 1080p@960fps |
| Các tính năng khác camera sau |
|
|
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
24 MP, f / 2.0 |
20 MP, f/2.0 |
| Quay phim camera trước |
- |
|
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 11, giao diện người dùng ROG |
Android 11, Joy UI 12.5 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm +) |
Snapdragon 870 5G (7 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Lõi tám (1x2,84 GHz Kryo 585 & 3x2,42 GHz Kryo 585 & 4x1,8 GHz Kryo 585) |
1x3.2 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585 |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 650 |
Adreno 650 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
6GB, 8GB hoặc 12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
128GB, 256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
không |
không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C |
USB-C |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
3.5mm |
| Mạng di động |
3G, 4G LTE Cat 18 |
3G, 4G , 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
| Bluetooth |
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR |
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR |
| GPS |
BDS, A-GPS, GLONASS |
BDS, A-GPS, GLONASS |
| Hỗ trợ SIM |
2 nano SIM |
2 sim nano |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
6000mAh |
4500mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Sạc nhanh 30W |
Sạc nhanh 120W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 6), mặt sau bằng kính (Gorilla Glass 3), khung nhôm |
163.8 x 76.4 x 9.9 mm |
| Kích thước |
172,8 x 77,3 x 10,3 mm |
210g |
| Trọng lượng |
238g |
|
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay trong màn hình |
Vân tay ở cạnh bên |
| Khả năng chống nước |
|
|
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678