So sánh Redmi Note 17 Pro Max 5G Chính Hãng với Redmi Note 15 4G Chính Hãng
10.950.000 ₫
Trả góp từ: 2.190.000 ₫
4.690.000 ₫
Trả góp từ: 938.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.83 inches, AMOLED, 68B colors, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR10+, Dolby Vision, 1060 nits (typ), 2000 nits (HBM), 3500 nits (peak) |
6.77 inches, AMOLED, 68B colors, 120Hz, 3840Hz PWM, 3200 nits (peak) |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.5; 8 MP, f/2.2 |
108 MP, f/1.7 |
| Camera Trước |
32 MP, f/2.2 |
20 MP, f/2.2 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 5 (4 nm) |
Mediatek Helio G100 Ultra (6 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
6GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
128GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Pin |
10.000 mAh, 100W |
6000 mAh, 33W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.83 inches |
6.77 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
19.5:9 ratio (~447 ppi density) |
~388 ppi density |
| Công nghệ màn hình |
AMOLED |
AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
1280 x 2772 pixels |
1080 x 2392 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
Corning Gorilla Glass Victus 2 |
Scratch/drop-resistant glass, Mohs level 5 |
Camera sau
| Số ống kính |
2 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.5, 26mm (wide), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 15mm, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm |
108 MP, f/1.7, 24mm (wide), 1/1.67", 0.64µm, PDAF; Auxiliary lens |
| Quay phim camera sau |
4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, OIS |
1080p@30/60fps |
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, HDR, panorama |
LED flash, HDR, panorama |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
32 MP, f/2.2, 22mm (wide), 1/3.6", 0.61µm |
20 MP, f/2.2, (wide), 1/4.0", 0.7µm |
| Quay phim camera trước |
4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera trước |
HDR, panorama |
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 16, HyperOS 3 |
Android 15, up to 4 major Android upgrades, HyperOS 2 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM6850 Snapdragon 6 Gen 5 (4 nm) |
Mediatek Helio G100 Ultra (6 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (4x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) |
Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 812 |
Mali-G57 MC2 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
6GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
128GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
microSDXC |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0, OTG |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Không |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
GSM / HSPA / LTE |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth |
6.0, A2DP, LE |
5.3, A2DP, LE |
| GPS |
GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS (B1I+B1c) |
GPS, GLONASS, BDS, GALILEO |
| Hỗ trợ SIM |
Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM + eSIM (tối đa 2 SIM cùng lúc) |
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
Si/C Li-Ion 10000 mAh |
6000 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Nguồn 100W có dây, PD3.0, PPS
27W đấu dây ngược |
33W có dây, 18W đấu dây ngược |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt kính trước (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng nhựa, khung nhựa |
Mặt kính, khung nhựa, mặt sau bằng nhựa |
| Kích thước |
163,4 x 78,3 x 8,6 mm |
164 x 75,4 x 7,9 mm |
| Trọng lượng |
229,5 g |
183,7 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút) |
Đạt chuẩn IP64 chống bụi và chống nước (chống bắn nước). |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678