So sánh Redmi Note 17 5G Chính Hãng với Xiaomi Redmi 15C 4G Chính Hãng
5.190.000 ₫
Trả góp từ: 1.038.000 ₫
3.750.000 ₫
Trả góp từ: 750.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.99 inches, AMOLED, 120Hz, 700 nits (typ), 1200 nits (HBM), 1800 nits (peak) |
6.9 inches, IPS LCD, 120Hz |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.8 |
50 MP, f/1.8 |
| Camera Trước |
16 MP, f/2.5 |
13 MP, f/2.0 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 4 (4 nm) |
Mediatek Helio G81 Ultra (12 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
4GB |
4GB/6GB/8GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
128GB/256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay (gắn bên hông) |
| Pin |
7700 mAh, 45W |
6000 mAh, 33W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.99 inches |
6.9 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
118.7 cm2 (~88.4% screen-to-body ratio) |
114.9 cm2 (~84.3% screen-to-body ratio) |
| Công nghệ màn hình |
AMOLED |
IPS LCD |
| Độ phân giải màn hình |
1080 x 2396 pixels (~375 ppi density) |
720 x 1600 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
Corning Gorilla Glass 7i |
Corning Gorilla Glass 3 |
Camera sau
| Số ống kính |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.76", 0.64µm, PDAF |
50 MP, f/1.8, 28mm (wide), 1/2.76", 0.64µm, PDAF Auxiliary lens |
| Quay phim camera sau |
1080p@30fps |
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, HDR, panorama |
LED flash, HDR |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
16 MP, f/2.5, (wide), 1/3.0" |
8 MP, f/2.0, (wide), 1/4.0", 1.12µm |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps |
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 16, HyperOS 3 |
Android 15, HyperOS 2 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM4450-AF Snapdragon 4 Gen 4 (4 nm) |
Mediatek Helio G81 Ultra (12 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (2x2.3 GHz Cortex-A78 & 6x1.95 GHz Cortex-A55) |
Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 613 |
Mali-G52 MC2 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
6GB |
4GB/6GB/8GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
128GB/256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM) |
Có |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0, OTG |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Có |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
GSM / HSPA / LTE |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
| Bluetooth |
5.1, A2DP, LE |
5.4, A2DP, LE |
| GPS |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS (B1I + B1C) |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Hỗ trợ SIM |
2 Sim |
2 nano SIM |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
Si/C Li-Ion 7700 mAh |
000 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Công suất 45W, có dây, PD3.0| 22,5W đấu dây ngược |
33W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 7i), mặt sau bằng nhựa, khung bằng nhựa. |
Mặt kính trước (Gorilla Glass 3), khung nhựa, mặt kính sau hoặc mặt lưng bằng polymer silicon (da sinh thái) |
| Kích thước |
169.7 x 79.1 x 8.5 mm |
171,6 x 79,5 x 8 mm (6,76 x 3,13 x 0,31 in) |
| Trọng lượng |
225 g |
205 g (7,23 oz) |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay (gắn bên hông), cảm biến gia tốc, la bàn |
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP65 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất thấp) |
Chống bụi và chống nước chuẩn IP64 (chống nước bắn vào) |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678