So sánh Redmi Note 15 Pro 5G Chính Hãng với Xiaomi Poco M7 Pro 5G Chính Hãng
8.350.000 ₫
Trả góp từ: 1.670.000 ₫
5.490.000 ₫
Trả góp từ: 1.098.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.83 inches, AMOLED, 68B colors, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR10+, Dolby Vision, 1800 nits (HBM), 3200 nits (peak) |
6.67 inches, AMOLED, 120Hz, 960Hz PWM, HDR10+, 2100 nits (peak), Dolby Vision (India only) |
| Camera Sau |
200 MP, f/1.7; 8 MP, f/2.2 |
50 MP, f/1.5, PDAF, OIS |
| Camera Trước |
20 MP, f/2.2 |
20 MP, f/2.2 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Mediatek Dimensity 7400 Ultra (4 nm) |
Mediatek Dimensity 7025 Ultra (6 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
8GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Pin |
6580 mAh, 45W |
5110 mAh, 45W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.83 inches |
6.67 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
19.5:9 ratio (~447 ppi density) |
20:9 ratio (~395 ppi density) |
| Công nghệ màn hình |
AMOLED |
AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
1280 x 2772 pixels |
1080 x 2400 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
Corning Gorilla Glass Victus 2, Mohs level 5 |
Corning Gorilla Glass 5, Mohs level 5 |
Camera sau
| Số ống kính |
2 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
200 MP, f/1.7, 23mm (wide), 1/1.4", 0.56µm, multi-directional PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 15mm, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm |
50 MP, f/1.5, 26mm (wide), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS Auxiliary lens |
| Quay phim camera sau |
4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, OIS |
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, HDR, panorama |
LED flash, HDR, panorama |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
20 MP, f/2.2, 25mm (wide), 1/4.0", 0.7µm |
20 MP, f/2.2, 21mm (wide), 1/4.0", 0.7µm |
| Quay phim camera trước |
1080p@30/60fps |
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera trước |
HDR, panorama |
Panorama, HDR |
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 15, up to 4 major OS updates, HyperOS 2 |
Android 14, up to 2 (INT) / 4 (EU) major Android upgrades, HyperOS |
| Chíp xử lý (CPU) |
Mediatek Dimensity 7400 Ultra (4 nm) |
Mediatek Dimensity 7025 Ultra (6 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (4x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) |
Octa-core (2x2.5 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Mali-G615 MC2 |
IMG BXM-8-256 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
8GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
microSDXC (uses shared SIM slot) |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0, OTG |
USB Type-C |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
3.5mm jack |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
| Bluetooth |
5.4, A2DP, LE |
5.0, A2DP, LE |
| GPS |
GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Hỗ trợ SIM |
2 Sim |
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
Si/C Li-Ion 6580 mAh |
Li-Po 5110 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
45W có dây, 22,5W đấu dây ngược |
45W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt lưng bằng nhựa hoặc silicon (da sinh thái), khung nhựa |
Mặt kính trước (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng nhựa, khung nhựa |
| Kích thước |
163,6 x 78,1 x 8 mm |
162,4 x 75,7 x 8 mm |
| Trọng lượng |
210 g |
190 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút) |
Chống bụi và chống nước chuẩn IP64 (chống nước bắn vào) |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678