map-markerCS1: Số 7 Ngõ 121 Thái Hà, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

map-marker CS2: Số 22 Ngõ 68 Cầu Giấy, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

phoneHotline: 090 154 8866

So sánh Redmi Note 15 Pro 4G Chính Hãng với Oppo Reno16 F 5G Chính Hãng

anh-thum-redmi-note-15-pro-4g
6.490.000 ₫
Trả góp từ: 1.298.000 ₫
anh-thum-oppo-reno16-f-5g
11.490.000 ₫
Trả góp từ: 2.298.000 ₫
Thông số cơ bản
Màn Hình 6.77 inches, AMOLED, 68B colors, 120Hz, 3840Hz PWM, 3200 nits (peak) 6.57 inches, AMOLED, 1B colors, 120Hz, 600 nits (typ), 1400 nits (HBM)
Camera Sau 200 MP, f/1.7; 8 MP, f/2.2 50 MP, f/1.8; 50 MP, f/2.8; 8 MP, f/2.2
Camera Trước 32 MP, f/2.2 50 MP, f/2.0
Chíp Xử Lý (CPU) Mediatek Helio G200 Ultra (6 nm) Mediatek Dimensity 7300 Energy (4 nm)
Bộ Nhớ RAM 6GB 8GB
Bộ Nhớ Trong (ROM) 128GB 128GB
Hỗ trợ Sim 2 Sim 2 Sim
Công nghệ bảo mật Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học)
Pin 6500 mAh, 45W 7000 mAh, 80W
Màn hình
Kích thước màn hình 6.77 inches 6.57 inches
Tỷ lệ màn hình ~89.1% screen-to-body ratio ~89.1% screen-to-body ratio
Công nghệ màn hình AMOLED AMOLED
Độ phân giải màn hình 1080 x 2392 pixels (~388 ppi density) 1080 x 2372 pixels (~397 ppi density)
Kính bảo vệ màn hình Corning Gorilla Glass Victus 2, Mohs level 5 Crystal Guard, Mohs level 5
Camera sau
Số ống kính 2 3
Độ phân giải & khẩu độ 200 MP, f/1.7, 23mm (wide), 1/1.4", 0.56µm, multi-directional PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 15mm, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm 50 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, OIS 50 MP, f/2.8, 92mm (telephoto), 1/3.13", 0.56µm, PDAF, OIS, 3.5x optical zoom 8 MP, f/2.2, 15mm, 116˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm, AF
Quay phim camera sau 1080p@30/60fps, gyro-EIS 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, OIS
Các tính năng khác camera sau LED flash, HDR, panorama Color spectrum sensor, Multi-focus LED flash, HDR, panorama
Camera trước
Số ống kính camera trước 1 1
Độ phân giải & khẩu độ 32 MP, f/2.2, (wide), 1/3.0", 0.7µm 50 MP, f/2.0, 18mm, 100˚ (ultrawide), 1/2.88", 0.61µm, AF
Quay phim camera trước 1080p@30fps 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS
Các tính năng khác camera trước Panorama
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 15, up to 4 major OS updates, HyperOS 2 Android 16, ColorOS 16
Chíp xử lý (CPU) Mediatek Helio G200 Ultra (6 nm) Mediatek Dimensity 7300 Energy (4 nm)
Tốc độ xử lý Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) Octa-core (4x2.5 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
Chip xử lý đồ họa (GPU) Mali-G57 MC2 (1.1GHz) Mali-G615 MC2
Bộ nhớ lưu trữ
Bộ nhớ RAM 6GB 8GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128GB 128GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM) microSDXC
Kết nối
Cổng kết nối sạc USB Type-C 2.0, OTG USB Type-C 2.0, OTG
Cổng kết nối tai nghe Không Không
Mạng di động GSM / HSPA / LTE GSM / HSPA / LTE / 5G
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band
Bluetooth 5.3, A2DP, LE 5.4, A2DP, LE, aptX HD
GPS GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
Hỗ trợ SIM 2 Sim 2 Sim
Pin - sạc
Dung lượng pin Si/C Li-Ion 6500 mAh Pin Li-Ion Si/C 7000 mAh (Quốc tế) hoặc 6500 mAh (Châu Âu)
Công nghệ sạc nhanh 45W có dây, 18W đấu dây ngược Công suất 80W khi có dây, 55W PPS, 13.5W PD/QC
Thời gian onscreen
Thời gian sạc Sạc đầy 100% trong 62 phút
Thiết kế
Vật liệu thiết kế Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass Victus 2), mặt sau bằng nhựa Mặt kính, khung nhựa, mặt sau bằng kính hoặc mặt sau bằng nhựa tổng hợp
Kích thước 163,2 x 76,3 x 8 mm 158,2 x 74,5 x 8,4 mm hoặc 8,6 mm
Trọng lượng 195 g 194/195/196/197 g
Tính năng đặc biệt
Công nghệ bảo mật Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học)
Khả năng chống nước Đạt chuẩn IP65 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất thấp) Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút)
Tính năng khác

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678