So sánh Redmi Note 15 4G Chính Hãng với Xiaomi Redmi 15C 4G Chính Hãng
4.690.000 ₫
Trả góp từ: 938.000 ₫
2.990.000 ₫
Trả góp từ: 598.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.77 inches, AMOLED, 68B colors, 120Hz, 3840Hz PWM, 3200 nits (peak) |
6.9 inches, IPS LCD, 120Hz |
| Camera Sau |
108 MP, f/1.7 |
50 MP, f/1.8 |
| Camera Trước |
20 MP, f/2.2 |
13 MP, f/2.0 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Mediatek Helio G100 Ultra (6 nm) |
Mediatek Helio G81 Ultra (12 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
6GB |
4GB/6GB/8GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
128GB/256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay (gắn bên hông) |
| Pin |
6000 mAh, 33W |
6000 mAh, 33W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.77 inches |
6.9 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
~388 ppi density |
114.9 cm2 (~84.3% screen-to-body ratio) |
| Công nghệ màn hình |
AMOLED |
IPS LCD |
| Độ phân giải màn hình |
1080 x 2392 pixels |
720 x 1600 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
Scratch/drop-resistant glass, Mohs level 5 |
Corning Gorilla Glass 3 |
Camera sau
| Số ống kính |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
108 MP, f/1.7, 24mm (wide), 1/1.67", 0.64µm, PDAF; Auxiliary lens |
50 MP, f/1.8, 28mm (wide), 1/2.76", 0.64µm, PDAF Auxiliary lens |
| Quay phim camera sau |
1080p@30/60fps |
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, HDR, panorama |
LED flash, HDR |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
20 MP, f/2.2, (wide), 1/4.0", 0.7µm |
8 MP, f/2.0, (wide), 1/4.0", 1.12µm |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps |
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 15, up to 4 major Android upgrades, HyperOS 2 |
Android 15, HyperOS 2 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Mediatek Helio G100 Ultra (6 nm) |
Mediatek Helio G81 Ultra (12 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Mali-G57 MC2 |
Mali-G52 MC2 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
6GB |
4GB/6GB/8GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
128GB/256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
microSDXC |
Có |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0, OTG |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Có |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE |
GSM / HSPA / LTE |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
| Bluetooth |
5.3, A2DP, LE |
5.4, A2DP, LE |
| GPS |
GPS, GLONASS, BDS, GALILEO |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Hỗ trợ SIM |
2 Sim |
2 nano SIM |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
6000 mAh |
000 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
33W có dây, 18W đấu dây ngược |
33W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt kính, khung nhựa, mặt sau bằng nhựa |
Mặt kính trước (Gorilla Glass 3), khung nhựa, mặt kính sau hoặc mặt lưng bằng polymer silicon (da sinh thái) |
| Kích thước |
164 x 75,4 x 7,9 mm |
171,6 x 79,5 x 8 mm (6,76 x 3,13 x 0,31 in) |
| Trọng lượng |
183,7 g |
205 g (7,23 oz) |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay (gắn bên hông), cảm biến gia tốc, la bàn |
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP64 chống bụi và chống nước (chống bắn nước). |
Chống bụi và chống nước chuẩn IP64 (chống nước bắn vào) |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678