map-markerCS1: Số 7 Ngõ 121 Thái Hà, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

map-marker CS2: Số 22 Ngõ 68 Cầu Giấy, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

phoneHotline: 090 154 8866

So sánh Redmi Note 15 4G Chính Hãng với Samsung A26 5G Chính hãng

redmi-note-15-4g-chinh-hang
4.690.000 ₫
Trả góp từ: 938.000 ₫
samsung-galaxy-a26
4.790.000 ₫
Trả góp từ: 958.000 ₫
Thông số cơ bản
Màn Hình 6.77 inches, AMOLED, 68B colors, 120Hz, 3840Hz PWM, 3200 nits (peak) 6.7 inches, Super AMOLED, 120Hz
Camera Sau 108 MP, f/1.7 50 MP, f/1.8; 8 MP, f/2.2; 2 MP, f/2.4
Camera Trước 20 MP, f/2.2 13 MP, f/2.2
Chíp Xử Lý (CPU) Mediatek Helio G100 Ultra (6 nm) Exynos 1380 (5 nm)
Bộ Nhớ RAM 6GB 6GB
Bộ Nhớ Trong (ROM) 128GB 128GB
Hỗ trợ Sim 2 Sim 2 nano SIM
Công nghệ bảo mật Vân tay (dưới màn hình, quang học) Vân tay (gắn bên hông)
Pin 6000 mAh, 33W 5000mAh, 25W
Màn hình
Kích thước màn hình 6.77 inches 6.7 inches
Tỷ lệ màn hình ~388 ppi density 19.5:9 ratio (~385 ppi density)
Công nghệ màn hình AMOLED Super AMOLED
Độ phân giải màn hình 1080 x 2392 pixels 1080 x 2340 pixels
Kính bảo vệ màn hình Scratch/drop-resistant glass, Mohs level 5 Corning Gorilla Glass Victus+
Camera sau
Số ống kính 1 3
Độ phân giải & khẩu độ 108 MP, f/1.7, 24mm (wide), 1/1.67", 0.64µm, PDAF; Auxiliary lens 50 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1/2.76", 0.64µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm 2 MP, f/2.4, (macro)
Quay phim camera sau 1080p@30/60fps 4K@30fps, 1080p@30fps, 720p@480fps, gyro-EIS
Các tính năng khác camera sau LED flash, HDR, panorama -
Camera trước
Số ống kính camera trước 1 1
Độ phân giải & khẩu độ 20 MP, f/2.2, (wide), 1/4.0", 0.7µm 13 MP, f/2.2, (wide), 1/3.06", 1.12µm
Quay phim camera trước 1080p@30fps 1080p@30fps
Các tính năng khác camera trước
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 15, up to 4 major Android upgrades, HyperOS 2 Android 15, up to 6 major Android upgrades, One UI 7
Chíp xử lý (CPU) Mediatek Helio G100 Ultra (6 nm) Exynos 1380 (5 nm)
Tốc độ xử lý Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
Chip xử lý đồ họa (GPU) Mali-G57 MC2 Mali-G68 MP5
Bộ nhớ lưu trữ
Bộ nhớ RAM 6GB 6GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128GB 128GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài microSDXC microSDXC
Kết nối
Cổng kết nối sạc USB Type-C 2.0, OTG USB Type-C 2.0
Cổng kết nối tai nghe Không 3.5mm
Mạng di động GSM / HSPA / LTE 3G, 4G, 5G
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth 5.3, A2DP, LE 5.3, A2DP, LE
GPS GPS, GLONASS, BDS, GALILEO GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS
Hỗ trợ SIM 2 Sim 2 nano SIM
Pin - sạc
Dung lượng pin 6000 mAh 5000mAh
Công nghệ sạc nhanh 33W có dây, 18W đấu dây ngược Sạc nhanh 25W
Thời gian onscreen -
Thời gian sạc -
Thiết kế
Vật liệu thiết kế Mặt kính, khung nhựa, mặt sau bằng nhựa Mặt kính trước (Gorilla Glass Victus+), khung nhựa, mặt sau bằng kính (Gorilla Glass Victus+)
Kích thước 164 x 75,4 x 7,9 mm 164 x 77,5 x 7,7 mm
Trọng lượng 183,7 g 200 g
Tính năng đặc biệt
Công nghệ bảo mật Vân tay (dưới màn hình, quang học) Vân tay (gắn bên hông)
Khả năng chống nước Đạt chuẩn IP64 chống bụi và chống nước (chống bắn nước). Chống bụi/nước IP67 (lên đến 1m trong 30 phút)
Tính năng khác

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678