So sánh Realme Q3 6/128GB Nguyên Seal Xịn với Realme Q3s 6/128GB Nguyên Seal Xịn
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.5 inch, IPS LCD, Full HD+, 120Hz |
6.6 inch, IPS LCD, 144Hz, 600 nits |
| Camera Sau |
48 MP, f/1.8; 8 MP, f/2.3; 2 MP, f/2.4 |
48 MP, f/1.8; 2 MP, f/2.4; 2 MP, f/2.4 |
| Camera Trước |
16 MP, f/2.1 |
16 MP, f/2.1 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm SM7225 Snapdragon 750G 5G (8 nm) |
Qualcomm SM7325 Snapdragon 778G 5G (6 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
6GB |
6GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
128GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 sim |
2 sim |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay ở cạnh bên |
Vân tay ở cạnh bên |
| Pin |
5000mAh |
5000mAh |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.5 inch |
6.6 inch |
| Tỷ lệ màn hình |
20:9 |
20:9 |
| Công nghệ màn hình |
IPS LCD |
IPS LCD |
| Độ phân giải màn hình |
Full HD+ |
Full HD+ |
| Kính bảo vệ màn hình |
Kính cường lực |
Kính cường lực |
Camera sau
| Số ống kính |
3 |
3 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
48 MP, f/1.8; 8 MP, f/2.3; 2 MP, f/2.4 |
48 MP, f/1.8; 2 MP, f/2.4; 2 MP, f/2.4 |
| Quay phim camera sau |
4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS |
4K @ 30 khung hình / giây, 1080p @ 30/60 khung hình / giây |
| Các tính năng khác camera sau |
|
|
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
16MP, f/2.1 |
16MP, f/2.1 |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps |
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 11, Realme UI 2.0 |
Android 11, Realme UI 2.0 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM7225 Snapdragon 750G 5G (8 nm) |
Qualcomm SM7325 Snapdragon 778G 5G (6 nm) |
| Tốc độ xử lý |
2x2,2 GHz Kryo 570 & 6x1,8 GHz Kryo 570 |
4x2,4 GHz Kryo 670 & 4x1,9 GHz Kryo 670 |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 619 |
Adreno 642L |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
6GB |
6GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
128GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Có |
Có |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C |
USB Type-C |
| Cổng kết nối tai nghe |
3.5mm |
3.5mm |
| Mạng di động |
3G, 4G , 5G |
3G, 4G , 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
| Bluetooth |
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR |
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR |
| GPS |
BDS, A-GPS, GLONASS |
BDS, A-GPS, GLONASS |
| Hỗ trợ SIM |
2 nano SIM |
2 nano SIM |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
5000mAh |
5000mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Sạc nhanh 30W |
Sạc nhanh 30W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
|
|
| Kích thước |
162,5 x 74,8 x 8,8 mm |
164,4 x 75,8 x 8,5 mm |
| Trọng lượng |
189 g |
199 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay ở cạnh bên |
Vân tay ở cạnh bên |
| Khả năng chống nước |
|
|
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678