So sánh Realme Neo7 SE Nguyên Seal Xịn với Redmi K60 Likenew Nobox (Sẵn TV)
6.750.000 ₫
Trả góp từ: 1.350.000 ₫
4.590.000 ₫
Trả góp từ: 918.000 ₫
Thông số cơ bản
Màn Hình |
6.78 inches, LTPO OLED, 1B colors, 120Hz, HDR, 1600 nits (HBM), 6000 nits (peak) |
OLED, 6.67 inch, 120Hz, 2K+, 68B màu, Dolby Vision, HDR10+, 1400 nits |
Camera Sau |
50 MP, f/1.8; 8 MP, f/2.2 |
64MP, PDAF, OIS; 8MP; 2MP |
Camera Trước |
16 MP, f/2.4 |
16MP |
Chíp Xử Lý (CPU) |
Mediatek Dimensity 8400 Max (4 nm) |
Snapdragon 8 + Gen 1 |
Bộ Nhớ RAM |
8GB |
8GB |
Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
128GB |
Hỗ trợ Sim |
2 nano SIM |
2 Sim |
Công nghệ bảo mật |
Dấu vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay quang học |
Pin |
7000mAh, 80W |
5500mAh, 67W |
Màn hình
Kích thước màn hình |
6.78 inches |
6.67 inch |
Tỷ lệ màn hình |
|
20: 9 |
Công nghệ màn hình |
LTPO OLED |
OLED |
Độ phân giải màn hình |
1264 x 2780 pixels |
1440 x 3200 pixel |
Kính bảo vệ màn hình |
Crystal Armor glass |
|
Camera sau
Số ống kính |
2 |
3 |
Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm |
64MP, PDAF, OIS; 8MP; 2MP |
Quay phim camera sau |
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS |
8K @ 24fps, 4K @ 30 / 60fps, 1080p @ 30/60/120 / 240 / 960fps, 720p @ 1920fps, gyro-EIS |
Các tính năng khác camera sau |
|
|
Camera trước
Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
Độ phân giải & khẩu độ |
16 MP, f/2.4, 23mm (wide), 1/3.09", 1.0µm |
16 MP |
Quay phim camera trước |
1080p@30fps, gyro-EIS |
1080p @ 30/120fps |
Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành |
Android 15, Realme UI 6.0 |
Android 13, MIUI 14 |
Chíp xử lý (CPU) |
Mediatek Dimensity 8400 Max (4 nm) |
Snapdragon 8 + Gen 1 ( 4nm ) |
Tốc độ xử lý |
Octa-core (1x3.25 GHz Cortex-A725 & 3x3.0 GHz Cortex-A725 & 4x2.1 GHz Cortex-A725) |
Octa-core ( 1x3.0 GHz Cortex-X2 & 3x2.5 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510 ) |
Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Mali-G720 |
Adreno 730 |
Bộ nhớ lưu trữ
Bộ nhớ RAM |
8GB |
8GB |
Bộ nhớ trong (ROM) |
256GB |
128GB |
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
không |
Không |
Kết nối
Cổng kết nối sạc |
USB Type-C |
USB Type-C 2.0 |
Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Không |
Mạng di động |
3G, 4G , 5G |
GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G |
Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac / 6e, băng tần kép, Wi-Fi Direct |
Bluetooth |
5.4, A2DP, LE (planned upgrade to 6.0) |
5.3, A2DP, LE |
GPS |
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), GLONASS |
GPS ( L1 ), GLONASS ( G1 ), BDS ( B1I + B1c ), GALILEO ( E1 ), QZSS ( L1 ) |
Hỗ trợ SIM |
2 nano SIM |
2 sim |
Pin - sạc
Dung lượng pin |
7000 mAh |
5500mAh |
Công nghệ sạc nhanh |
80W |
67W |
Thời gian onscreen |
|
|
Thời gian sạc |
23 phút đến 50% |
|
Thiết kế
Vật liệu thiết kế |
162,5 x 76,3 x 8,6 mm |
|
Kích thước |
212 g |
162,8 x 75,4 x 8,6 mm |
Trọng lượng |
|
199 g |
Tính năng đặc biệt
Công nghệ bảo mật |
Dấu vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay trong màn hình |
Khả năng chống nước |
Chống bụi IP68 / IP69 và chống nước (máy bay phản lực nước áp suất cao; ngâm tới 1,5m trong 30 phút) |
|
Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678