So sánh Realme C3 3GB/32GB Chính Hãng với Realme Q 4GB/64GB
2.550.000 ₫
2.990.000 ₫
Trả góp từ: 510.000 ₫
Ngừng kinh doanh
Trả góp từ: 690.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6,5 inch, IPS LCD, HD+ |
6,3 inch IPS LCD; 1080 x 2340 pixel; tỷ lệ 19,5: 9 (mật độ ~ 409 ppi) |
| Camera Sau |
12 MP + 2MP + 2MP |
Sau: 48MP, 8MP, 2MP, 2MP; Trước: 16MP |
| Camera Trước |
5MP |
|
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Mediatek Helio G70 (12 nm) |
Qualcomm SDM712 Snapdragon 712 (10nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
3GB |
4GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
32GB |
64Gb |
| Hỗ trợ Sim |
2 sim |
2 nano sim |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay ở mặt lưng |
|
| Pin |
5000mAh |
4035 mAh |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.5 inch |
6.3 inch |
| Tỷ lệ màn hình |
19,5: 9 |
|
| Công nghệ màn hình |
IPS LCD |
IPS LCD |
| Độ phân giải màn hình |
720 x 1600 pixel |
1080 x 2340 pixel |
| Kính bảo vệ màn hình |
Glass 5 |
Kính cường lực Gorilla Glass 5 |
Camera sau
| Số ống kính |
3 |
|
| Độ phân giải & khẩu độ |
12 MP, f / 1.8; 2 MP, (macro); 2 MP, f / 2.4, (sâu) |
48MP + 8MP + 2MP + 2MP |
| Quay phim camera sau |
1080p @ 30 khung hình / giây |
2160p @ 30fps, 1080p @ 30/60 / 120fps, 720p @ 960fps |
| Các tính năng khác camera sau |
|
|
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
f/2.0 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
5MP |
16MP, f/2.0 |
| Quay phim camera trước |
- |
1080p @ 30 |
| Các tính năng khác camera trước |
- |
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 10, Realme 1.0 |
Android 9.0 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Mediatek Helio G70 (12 nm) |
Qualcomm SDM712 Snapdragon 712 (10nm) |
| Tốc độ xử lý |
Lõi tám (2x2,0 GHz Cortex-A75 & 6x1,7 GHz Cortex-A55) |
2x2.3 GHz Kryo 360 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 360 Silver |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Mali-G52 2EEMC2 |
Adreno 616 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
3GB |
4GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
32GB |
64GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
- |
microSD, tối đa 256 GB |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
Micro USB |
USB Type C |
| Cổng kết nối tai nghe |
3.5mm |
3.5 mm |
| Mạng di động |
3G, 4G LTE Cat 18 |
3G, 4G LTE Cat 16 |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
| Bluetooth |
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR |
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR |
| GPS |
BDS, A-GPS, GLONASS |
BDS, A-GPS, GLONASS |
| Hỗ trợ SIM |
2 nano SIM |
2 nano Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
5000mAh |
4035 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
- |
Có, sạc nhanh 20W, 50% trong 30 phút (VOOC 3.0) |
| Thời gian onscreen |
- |
|
| Thời gian sạc |
- |
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Nhựa nguyên khối |
Khung kim loại + mặt lưng nhựa giả kính |
| Kích thước |
164,4 x 75 x 9 mm |
157 x 74,2 x 8,9 mm |
| Trọng lượng |
195 g |
184g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Bảo mật bằng vân tay ở mặt lưng |
Có |
| Khả năng chống nước |
- |
|
| Tính năng khác |
- |
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678