So sánh Realme 14 Pro Plus 5G Nguyên Seal Xịn với Realme V50 (V50s) Mới 100% (Sẵn T.Việt)
9.390.000 ₫
Trả góp từ: 1.878.000 ₫
2.790.000 ₫
3.290.000 ₫
Trả góp từ: 558.000 ₫
Thông số cơ bản
Màn Hình |
6.83 inches, OLED, 1B colors, 120Hz, 1200 nits (HBM), 1500 nits (peak) |
6.72 inches, IPS LCD, 120Hz |
Camera Sau |
50 MP, f/1.8; 50 MP, f/2.7; 8 MP, f/2.2 |
13 MP; 2 MP |
Camera Trước |
32 MP, f/2.0 |
8 MP |
Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s Gen 3 (4 nm) |
Mediatek Dimensity 6100+ (6 nm) |
Bộ Nhớ RAM |
8GB |
6GB |
Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
128GB |
Hỗ trợ Sim |
2 Sim nano |
2 Sim nano |
Công nghệ bảo mật |
Dấu vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay cạnh bên |
Pin |
6000 mAh, 80W |
5000 mAh, 10W |
Màn hình
Kích thước màn hình |
6.83 inches |
6.72 inches |
Tỷ lệ màn hình |
(~450 ppi density) |
20: 9 |
Công nghệ màn hình |
OLED |
IPS LCD |
Độ phân giải màn hình |
1272 x 2800 pixels |
1080 x 2400 pixels |
Kính bảo vệ màn hình |
Corning Gorilla Glass 7i |
Không |
Camera sau
Số ống kính |
3 |
2 |
Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, multi-directional PDAF, OIS 50 MP, f/2.7, 73mm, (periscope telephoto), 1/1.95", 0.8µm, multi-directional PDAF, OIS, 3x optical zoom 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm |
13 MP, (wide), PDAF 2 MP, f/2.4, (depth) |
Quay phim camera sau |
4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, OIS |
|
Các tính năng khác camera sau |
Color spectrum sensor, Triple-LED flash, HDR, panorama |
|
Camera trước
Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
Độ phân giải & khẩu độ |
32 MP, f/2.0, 21mm (wide), 1/2.74", 0.8µm, AF |
8 MP, (wide) |
Quay phim camera trước |
4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
1080p @ 30fps |
Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành |
Android 15, Realme UI 6.0 |
Android 13, Realme UI 4.0 |
Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s Gen 3 (4 nm) |
Mediatek Dimensity 6100+ (6 nm) |
Tốc độ xử lý |
Octa-core (1x2.5 GHz Cortex-A720 & 3x2.4 GHz Cortex-A720 & 4x1.8 GHz Cortex-A520) |
Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 710 (940 MHz) |
Mali-G57 MC2 |
Bộ nhớ lưu trữ
Bộ nhớ RAM |
8GB |
6GB |
Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
128GB |
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
Không |
Kết nối
Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0 |
USB Type-C 2.0 |
Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Có |
Mạng di động |
5G |
GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G |
Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
Bluetooth |
5.2, A2DP, LE |
5.2, A2DP, LE, aptX HD |
GPS |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC |
Hỗ trợ SIM |
2 sim |
2 sim |
Pin - sạc
Dung lượng pin |
6000 mAh |
5000mAh |
Công nghệ sạc nhanh |
80W |
10W |
Thời gian onscreen |
|
|
Thời gian sạc |
50% trong 24 phút |
|
Thiết kế
Vật liệu thiết kế |
|
|
Kích thước |
163,5 x 77,3 x 8 mm hoặc 8,3 mm |
165.7 x 76 x 7.9 mm |
Trọng lượng |
194 g hoặc 196 g |
190 g |
Tính năng đặc biệt
Công nghệ bảo mật |
Dấu vân tay (dưới màn hình, quang học) |
|
Khả năng chống nước |
Chống bụi / nước IP68 / IP69 (tối đa 1,5m trong 30 phút) |
|
Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678