So sánh Oppo Reno16 Pro 5G Nguyên Seal Xịn với Oppo Reno15 5G Nguyên Seal Xịn
11.250.000 ₫
Trả góp từ: 2.250.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.78 inches, LTPO AMOLED, 1B colors, 120Hz, 2160Hz PWM, HDR10+, 600 nits (typ), 1800 nits (HBM), 3600 nits (peak) |
6.32 inches, AMOLED, 1B colors, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR10+, 600 nits (typ), 1800 nits (HBM), 3600 nits (peak) |
| Camera Sau |
200 MP, f/1.8; 50 MP, f/2.8; 50 MP, f/2.0 |
200 MP, f/1.8; 50 MP, f/2.8; 50 MP, f/2.0 |
| Camera Trước |
50 MP, f/2.0 |
50 MP, f/2.0 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Mediatek Dimensity 9500s (3 nm) |
Mediatek Dimensity 8450 (4 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
12GB |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim nano |
2 Sim nano |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Pin |
7000 mAh, 80W |
6200 mAh, 80W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
|
6.32 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
|
19.5:9 ratio (~460 ppi density) |
| Công nghệ màn hình |
|
AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
|
1216 x 2640 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
Reinforced glass |
Camera sau
| Số ống kính |
|
3 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
|
200 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56", 0.5µm, PDAF, OIS 50 MP, f/2.8, 85mm (telephoto), PDAF, OIS, 3.5x optical zoom 50 MP, f/2.0, 16mm, 116˚ (ultrawide), AF |
| Quay phim camera sau |
|
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, HDR |
| Các tính năng khác camera sau |
|
Color spectrum sensor, LED flash, HDR, panorama |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
|
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
|
50 MP, f/2.0, 18mm, 100˚ (ultrawide), AF |
| Quay phim camera trước |
|
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR |
| Các tính năng khác camera trước |
|
Panorama, HDR |
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
|
Android 16, ColorOS 16 |
| Chíp xử lý (CPU) |
|
Mediatek Dimensity 8450 (4 nm) |
| Tốc độ xử lý |
|
Octa-core 3.25 GHz |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
|
Mali-G720 MC7 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
|
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
|
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
|
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
|
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
|
Không |
| Mạng di động |
|
GSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G |
| Wifi |
|
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
| Bluetooth |
|
5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5 |
| GPS |
|
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| Hỗ trợ SIM |
|
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
|
6200 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
|
80W wired, 13.5W PD, 44W UFCS, 55W PPS, Reverse wired |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
|
Mặt kính, khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng kính |
| Kích thước |
|
151,2 x 72,4 x 8 mm |
| Trọng lượng |
|
187 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
|
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Khả năng chống nước |
|
Chống bụi và chống nước theo chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp lực cao; có thể ngâm ở độ sâu 2m trong 30 phút) |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678